Nhận định Hibernian vs Celtic - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICeltic
xGHibernian: 1.14Celtic: 1.81
Kiểm soát bóngHibernian: 41%Celtic: 59%
Tổng số cú sútHibernian: 10Celtic: 17
Sút trúng đíchHibernian: 3Celtic: 8
Sút trượtHibernian: 4Celtic: 4
Phạt gócHibernian: 4Celtic: 6
Thẻ vàngHibernian: 2Celtic: 2
Việt vịHibernian: 1Celtic: 2
Phạm lỗiHibernian: 14Celtic: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Celtic
Bàn thắng kỳ vọngHibernian: 1.43Celtic: 2.01
Tổng bàn thắngHibernian: 2.5Celtic: 3.3
Bàn thắng ghi đượcHibernian: 1.1Celtic: 1.8
Bàn thuaHibernian: 1.4Celtic: 1.5
Kiểm soát bóngHibernian: 54%Celtic: 55%
Tổng số cú sútHibernian: 14.6Celtic: 15.5
Sút trúng đíchHibernian: 4.3Celtic: 7.1
Sút trượtHibernian: 4.6Celtic: 4.7
Phạm lỗiHibernian: 10.7Celtic: 11.8
Phạt gócHibernian: 6.2Celtic: 8.1
Việt vịHibernian: 2.2Celtic: 1.6
Thẻ vàngHibernian: 1.9Celtic: 1.8
Tổng số đường chuyềnHibernian: 484Celtic: 571
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celtic
ThắngHibernian: 2Celtic: 5
Trên 1.5 bànHibernian: 7Celtic: 8
Trên 2.5 bànHibernian: 6Celtic: 7
Trên 3.5 bànHibernian: 2Celtic: 3
Cả hai đội ghi bànHibernian: 6Celtic: 5
Thắng bất ngờHibernian: 0Celtic: 0
Thua bất ngờHibernian: 1Celtic: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 50
6Thắng
13Hòa
31Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.6Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
03 thg 52026
Hibernian
Celtic12
22 thg 22026
Celtic
Hibernian12
30 thg 112025
Hibernian
Celtic12
27 thg 92025
Celtic
Hibernian00
10 thg 52025
Celtic
Hibernian31
09 thg 32025
Celtic
Hibernian20
22 thg 22025
Hibernian
Celtic21
07 thg 122024
Celtic
Hibernian30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 23-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 13-7 | 20 |
| 3 |
|
9 | 20-15 | 16 |
| 4 |
|
9 | 13-10 | 14 |
| 5 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 6 |
|
9 | 11-12 | 12 |
| 7 |
|
9 | 10-10 | 11 |
| 8 |
|
9 | 9-17 | 10 |
| 9 |
|
9 | 9-12 | 9 |
| 10 |
|
9 | 11-16 | 8 |
| 11 |
|
9 | 10-20 | 8 |
| 12 |
|
9 | 9-14 | 7 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)