Nhận định Nantong Zhiyun vs Shenzhen Juniors - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIShenzhen J
xGNantong Zhiyun: 1.23Shenzhen Juniors: 0.92
Kiểm soát bóngNantong Zhiyun: 54%Shenzhen Juniors: 46%
Tổng số cú sútNantong Zhiyun: 10Shenzhen Juniors: 9
Sút trúng đíchNantong Zhiyun: 3Shenzhen Juniors: 3
Sút trượtNantong Zhiyun: 5Shenzhen Juniors: 4
Phạt gócNantong Zhiyun: 6Shenzhen Juniors: 4
Thẻ vàngNantong Zhiyun: 2Shenzhen Juniors: 3
Việt vịNantong Zhiyun: 1Shenzhen Juniors: 2
Phạm lỗiNantong Zhiyun: 14Shenzhen Juniors: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Shenzhen J
Bàn thắng kỳ vọngNantong Zhiyun: 1.17Shenzhen Juniors: 1.41
Tổng bàn thắngNantong Zhiyun: 2.1Shenzhen Juniors: 2.5
Bàn thắng ghi đượcNantong Zhiyun: 1.4Shenzhen Juniors: 1.5
Bàn thuaNantong Zhiyun: 0.7Shenzhen Juniors: 1
Kiểm soát bóngNantong Zhiyun: 53%Shenzhen Juniors: 54%
Tổng số cú sútNantong Zhiyun: 11.5Shenzhen Juniors: 13.7
Sút trúng đíchNantong Zhiyun: 3.6Shenzhen Juniors: 4.4
Sút trượtNantong Zhiyun: 5.7Shenzhen Juniors: 6.3
Phạm lỗiNantong Zhiyun: 14.8Shenzhen Juniors: 18
Phạt gócNantong Zhiyun: 7Shenzhen Juniors: 5.5
Việt vịNantong Zhiyun: 1.4Shenzhen Juniors: 1.9
Thẻ vàngNantong Zhiyun: 1.9Shenzhen Juniors: 2
Tổng số đường chuyềnNantong Zhiyun: 323Shenzhen Juniors: 376
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shenzhen J
ThắngNantong Zhiyun: 6Shenzhen Juniors: 4
Trên 1.5 bànNantong Zhiyun: 5Shenzhen Juniors: 7
Trên 2.5 bànNantong Zhiyun: 3Shenzhen Juniors: 4
Trên 3.5 bànNantong Zhiyun: 3Shenzhen Juniors: 3
Cả hai đội ghi bànNantong Zhiyun: 4Shenzhen Juniors: 7
Thắng bất ngờNantong Zhiyun: 0Shenzhen Juniors: 0
Thua bất ngờNantong Zhiyun: 0Shenzhen Juniors: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
04 thg 72026
Shenzhen Juniors
Nantong Zhiyun00
21 thg 92025
Shenzhen Juniors
Nantong Zhiyun03
10 thg 52025
Nantong Zhiyun
Shenzhen Juniors50
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-26 | 60 |
| 2 |
|
27 | 36-20 | 51 |
| 3 |
|
27 | 43-30 | 47 |
| 4 |
|
27 | 42-31 | 46 |
| 5 |
|
27 | 51-28 | 45 |
| 6 |
|
27 | 39-29 | 39 |
| 7 |
|
27 | 26-26 | 37 |
| 8 |
|
27 | 41-33 | 36 |
| 9 |
|
27 | 41-44 | 32 |
| 10 |
|
27 | 28-32 | 31 |
| 11 |
|
27 | 32-39 | 31 |
| 12 |
|
27 | 31-39 | 28 |
| 13 |
|
27 | 38-49 | 27 |
| 14 |
|
27 | 22-37 | 25 |
| 15 |
|
27 | 25-54 | 16 |
| 16 |
|
27 | 26-59 | 16 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation