Nhận định Chongqing Tongliang Long vs Qingdao J - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIQingdao Hainiu
xGChongqing Tongliang Long: 1.48Qingdao J: 0.89
Kiểm soát bóngChongqing Tongliang Long: 62%Qingdao J: 38%
Tổng số cú sútChongqing Tongliang Long: 11Qingdao J: 11
Sút trúng đíchChongqing Tongliang Long: 3Qingdao J: 2
Sút trượtChongqing Tongliang Long: 5Qingdao J: 6
Phạt gócChongqing Tongliang Long: 7Qingdao J: 3
Thẻ vàngChongqing Tongliang Long: 1Qingdao J: 3
Việt vịChongqing Tongliang Long: 2Qingdao J: 2
Phạm lỗiChongqing Tongliang Long: 9Qingdao J: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Qingdao Hainiu
Bàn thắng kỳ vọngChongqing Tongliang Long: 0.75Qingdao J: 0.97
Tổng bàn thắngChongqing Tongliang Long: 2Qingdao J: 3.3
Bàn thắng ghi đượcChongqing Tongliang Long: 0.6Qingdao J: 0.5
Bàn thuaChongqing Tongliang Long: 1.4Qingdao J: 2.8
Kiểm soát bóngChongqing Tongliang Long: 50%Qingdao J: 44%
Tổng số cú sútChongqing Tongliang Long: 9.8Qingdao J: 13.8
Sút trúng đíchChongqing Tongliang Long: 2.7Qingdao J: 3.4
Sút trượtChongqing Tongliang Long: 3.8Qingdao J: 7.4
Phạm lỗiChongqing Tongliang Long: 12.5Qingdao J: 12.1
Phạt gócChongqing Tongliang Long: 5Qingdao J: 3.8
Việt vịChongqing Tongliang Long: 1.8Qingdao J: 1.4
Thẻ vàngChongqing Tongliang Long: 1.11Qingdao J: 2.5
Tổng số đường chuyềnChongqing Tongliang Long: 415Qingdao J: 346
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Qingdao Hainiu
ThắngChongqing Tongliang Long: 0Qingdao J: 0
Trên 1.5 bànChongqing Tongliang Long: 6Qingdao J: 9
Trên 2.5 bànChongqing Tongliang Long: 2Qingdao J: 7
Trên 3.5 bànChongqing Tongliang Long: 2Qingdao J: 4
Cả hai đội ghi bànChongqing Tongliang Long: 5Qingdao J: 5
Thắng bất ngờChongqing Tongliang Long: 0Qingdao J: 0
Thua bất ngờChongqing Tongliang Long: 0Qingdao J: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
24 thg 52026
Qingdao Jonoon
Chongqing Tongliang Long01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 51-34 | 52 |
| 2 |
|
28 | 45-43 | 46 |
| 3 |
|
28 | 53-33 | 44 |
| 4 |
|
28 | 52-44 | 41 |
| 5 |
|
28 | 47-35 | 39 |
| 6 |
|
28 | 56-59 | 39 |
| 7 |
|
28 | 31-37 | 38 |
| 8 |
|
28 | 62-48 | 37 |
| 9 |
|
28 | 29-34 | 33 |
| 10 |
|
28 | 38-32 | 31 |
| 11 |
|
28 | 47-52 | 31 |
| 12 |
|
28 | 37-50 | 29 |
| 13 |
|
28 | 39-48 | 29 |
| 14 |
|
28 | 35-38 | 28 |
| 15 |
|
28 | 41-50 | 22 |
| 16 |
|
28 | 34-60 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation