Nhận định Club Brugge KV vs Genk - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGenk
xGClub Brugge KV: 1.68Genk: 0.91
Kiểm soát bóngClub Brugge KV: 64%Genk: 36%
Tổng số cú sútClub Brugge KV: 17Genk: 8
Sút trúng đíchClub Brugge KV: 6Genk: 3
Sút trượtClub Brugge KV: 6Genk: 3
Phạt gócClub Brugge KV: 7Genk: 3
Thẻ vàngClub Brugge KV: 2Genk: 3
Việt vịClub Brugge KV: 1Genk: 2
Phạm lỗiClub Brugge KV: 10Genk: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Genk
Bàn thắng kỳ vọngClub Brugge KV: 1.85Genk: 1.75
Tổng bàn thắngClub Brugge KV: 3Genk: 3.7
Bàn thắng ghi đượcClub Brugge KV: 1.8Genk: 1.8
Bàn thuaClub Brugge KV: 1.2Genk: 1.9
Kiểm soát bóngClub Brugge KV: 64%Genk: 54%
Tổng số cú sútClub Brugge KV: 17.1Genk: 13.5
Sút trúng đíchClub Brugge KV: 5.9Genk: 5.3
Sút trượtClub Brugge KV: 5.9Genk: 4.8
Phạm lỗiClub Brugge KV: 9.8Genk: 11.7
Phạt gócClub Brugge KV: 8.4Genk: 4
Việt vịClub Brugge KV: 1.6Genk: 2
Thẻ vàngClub Brugge KV: 1.75Genk: 2
Tổng số đường chuyềnClub Brugge KV: 615Genk: 512
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Genk
ThắngClub Brugge KV: 5Genk: 4
Trên 1.5 bànClub Brugge KV: 8Genk: 9
Trên 2.5 bànClub Brugge KV: 7Genk: 8
Trên 3.5 bànClub Brugge KV: 3Genk: 6
Cả hai đội ghi bànClub Brugge KV: 6Genk: 6
Thắng bất ngờClub Brugge KV: 0Genk: 0
Thua bất ngờClub Brugge KV: 2Genk: 0
Đối đầu
11
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
26 thg 12, 25
Genk3
Club Brugge KV5
27 thg 7, 25
Club Brugge KV2
Genk1
11 thg 5, 25
Genk0
Club Brugge KV2
13 thg 4, 25
Club Brugge KV1
Genk0
05 thg 2, 25
Genk1
Club Brugge KV1
15 thg 1, 25
Club Brugge KV2
Genk1
15 thg 12, 24
Club Brugge KV2
Genk0
11 thg 8, 24
Genk3
Club Brugge KV2
28 thg 4, 24
Genk0
Club Brugge KV3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 13-4 | 19 |
| 2 |
|
7 | 15-7 | 18 |
| 3 |
|
6 | 19-3 | 16 |
| 4 |
|
6 | 12-3 | 15 |
| 5 |
|
6 | 10-4 | 11 |
| 6 |
|
7 | 13-12 | 11 |
| 7 |
|
6 | 4-5 | 10 |
| 8 |
|
6 | 7-10 | 9 |
| 9 |
|
6 | 13-9 | 9 |
| 10 |
|
6 | 12-10 | 8 |
| 11 |
|
6 | 11-13 | 7 |
| 12 |
|
6 | 6-8 | 7 |
| 13 |
|
6 | 13-16 | 7 |
| 14 |
|
7 | 7-14 | 4 |
| 15 |
|
7 | 5-13 | 4 |
| 16 |
|
7 | 8-14 | 3 |
| 17 |
|
6 | 5-14 | 2 |
| 18 |
|
6 | 1-15 | 0 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League