Nhận định Shenyang Urban vs Shanghai Shenhua - 2 thg 8, 2026
15.80
X5.00
21.53
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.53
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.25
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShanghai
xGShenyang Urban: 1Shanghai Shenhua: 1.55
Kiểm soát bóngShenyang Urban: 46%Shanghai Shenhua: 54%
Tổng số cú sútShenyang Urban: 11Shanghai Shenhua: 14
Sút trúng đíchShenyang Urban: 3Shanghai Shenhua: 6
Sút trượtShenyang Urban: 5Shanghai Shenhua: 5
Phạt gócShenyang Urban: 3Shanghai Shenhua: 6
Thẻ vàngShenyang Urban: 2Shanghai Shenhua: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Shanghai
Bàn thắng kỳ vọngShenyang Urban: 1.39Shanghai Shenhua: 1.45
Tổng bàn thắngShenyang Urban: 3.4Shanghai Shenhua: 3.1
Bàn thắng ghi đượcShenyang Urban: 1.8Shanghai Shenhua: 1.8
Bàn thuaShenyang Urban: 1.6Shanghai Shenhua: 1.3
Kiểm soát bóngShenyang Urban: 51%Shanghai Shenhua: 51%
Tổng số cú sútShenyang Urban: 13.4Shanghai Shenhua: 13.1
Sút trúng đíchShenyang Urban: 4.8Shanghai Shenhua: 4.9
Sút trượtShenyang Urban: 6.1Shanghai Shenhua: 5.1
Phạm lỗiShenyang Urban: 12.3Shanghai Shenhua: 11.8
Phạt gócShenyang Urban: 3.6Shanghai Shenhua: 5.3
Việt vịShenyang Urban: 2.9Shanghai Shenhua: 2.1
Thẻ vàngShenyang Urban: 2.13Shanghai Shenhua: 1.22
Tổng số đường chuyềnShenyang Urban: 381Shanghai Shenhua: 391
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shanghai
ThắngShenyang Urban: 4Shanghai Shenhua: 4
Trên 1.5 bànShenyang Urban: 8Shanghai Shenhua: 8
Trên 2.5 bànShenyang Urban: 7Shanghai Shenhua: 6
Trên 3.5 bànShenyang Urban: 5Shanghai Shenhua: 5
Cả hai đội ghi bànShenyang Urban: 7Shanghai Shenhua: 6
Thắng bất ngờShenyang Urban: 0Shanghai Shenhua: 0
Thua bất ngờShenyang Urban: 0Shanghai Shenhua: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Shanghai Shenhua3
Shenyang Urban1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 51-30 | 52 |
| 2 |
|
26 | 38-42 | 40 |
| 3 |
|
26 | 49-33 | 38 |
| 4 |
|
26 | 54-51 | 38 |
| 5 |
|
26 | 31-32 | 38 |
| 6 |
|
26 | 46-43 | 37 |
| 7 |
|
26 | 40-33 | 33 |
| 8 |
|
26 | 52-46 | 31 |
| 9 |
|
26 | 27-32 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-42 | 28 |
| 11 |
|
26 | 34-45 | 28 |
| 12 |
|
26 | 33-35 | 27 |
| 13 |
|
26 | 34-47 | 25 |
| 14 |
|
26 | 36-32 | 25 |
| 15 |
|
25 | 38-42 | 21 |
| 16 |
|
26 | 34-53 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation