Nhận định El Gouna FC vs Smouha SC - 19 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.35
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.38
4.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.35
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.53
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.56
3.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISmouha
xGEl Gouna FC: 0.84Smouha SC: 0.8
Kiểm soát bóngEl Gouna FC: 47%Smouha SC: 53%
Tổng số cú sútEl Gouna FC: 9Smouha SC: 11
Sút trúng đíchEl Gouna FC: 3Smouha SC: 3
Sút trượtEl Gouna FC: 4Smouha SC: 6
Phạt gócEl Gouna FC: 4Smouha SC: 4
Thẻ vàngEl Gouna FC: 1Smouha SC: 2
Việt vịEl Gouna FC: 1Smouha SC: 3
Phạm lỗiEl Gouna FC: 11Smouha SC: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Smouha
Bàn thắng kỳ vọngEl Gouna FC: 0.92Smouha SC: 0.63
Tổng bàn thắngEl Gouna FC: 2.2Smouha SC: 1.3
Bàn thắng ghi đượcEl Gouna FC: 0.9Smouha SC: 0.3
Bàn thuaEl Gouna FC: 1.3Smouha SC: 1
Kiểm soát bóngEl Gouna FC: 48%Smouha SC: 48%
Tổng số cú sútEl Gouna FC: 10.2Smouha SC: 9.1
Sút trúng đíchEl Gouna FC: 3.3Smouha SC: 2.7
Sút trượtEl Gouna FC: 4.1Smouha SC: 4.9
Phạm lỗiEl Gouna FC: 11.9Smouha SC: 13.4
Phạt gócEl Gouna FC: 4.2Smouha SC: 4.1
Việt vịEl Gouna FC: 1.4Smouha SC: 2.2
Thẻ vàngEl Gouna FC: 1.6Smouha SC: 2.3
Tổng số đường chuyềnEl Gouna FC: 329Smouha SC: 342
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Smouha
ThắngEl Gouna FC: 2Smouha SC: 2
Trên 1.5 bànEl Gouna FC: 8Smouha SC: 3
Trên 2.5 bànEl Gouna FC: 4Smouha SC: 1
Trên 3.5 bànEl Gouna FC: 0Smouha SC: 0
Cả hai đội ghi bànEl Gouna FC: 7Smouha SC: 1
Thắng bất ngờEl Gouna FC: 0Smouha SC: 0
Thua bất ngờEl Gouna FC: 0Smouha SC: 0
Đối đầu
10
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
27 thg 10, 25
Smouha SC0
El Gouna FC1
28 thg 4, 25
El Gouna FC1
Smouha SC1
11 thg 12, 24
El Gouna FC1
Smouha SC0
01 thg 12, 24
Smouha SC0
El Gouna FC0
17 thg 4, 24
El Gouna FC1
Smouha SC0
20 thg 9, 23
Smouha SC1
El Gouna FC1
23 thg 8, 22
Smouha SC2
El Gouna FC2
20 thg 4, 22
El Gouna FC1
Smouha SC0
21 thg 1, 22
Smouha SC2
El Gouna FC1
21 thg 8, 21
Smouha SC3
El Gouna FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-2 | 18 |
| 2 |
|
6 | 11-3 | 16 |
| 3 |
|
6 | 8-3 | 13 |
| 4 |
|
6 | 10-6 | 13 |
| 5 |
|
6 | 8-4 | 13 |
| 6 |
|
6 | 11-7 | 12 |
| 7 |
|
6 | 7-7 | 9 |
| 8 |
|
6 | 7-6 | 8 |
| 9 |
|
6 | 10-10 | 8 |
| 10 |
|
6 | 5-6 | 8 |
| 11 |
|
6 | 6-6 | 7 |
| 12 |
|
6 | 6-8 | 7 |
| 13 |
|
6 | 2-4 | 7 |
| 14 |
|
6 | 5-8 | 7 |
| 15 |
|
6 | 6-7 | 6 |
| 16 |
|
6 | 3-6 | 5 |
| 17 |
|
6 | 8-12 | 4 |
| 18 |
|
6 | 2-10 | 3 |
| 19 |
|
6 | 4-8 | 2 |
| 20 |
|
6 | 1-10 | 1 |
Promotion - Premier League (Championship Group)
Promotion - Premier League (Relegation Group)