Nhận định Energie Cottbus vs FC St. Pauli - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISt. Pauli
xGEnergie Cottbus: 1.74FC St. Pauli: 1.46
Kiểm soát bóngEnergie Cottbus: 51%FC St. Pauli: 49%
Tổng số cú sútEnergie Cottbus: 19FC St. Pauli: 13
Sút trúng đíchEnergie Cottbus: 6FC St. Pauli: 5
Sút trượtEnergie Cottbus: 8FC St. Pauli: 6
Phạt gócEnergie Cottbus: 7FC St. Pauli: 6
Thẻ vàngEnergie Cottbus: 2FC St. Pauli: 2
Việt vịEnergie Cottbus: 2FC St. Pauli: 3
Phạm lỗiEnergie Cottbus: 12FC St. Pauli: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
St. Pauli
Bàn thắng kỳ vọngEnergie Cottbus: 1.84FC St. Pauli: 1.51
Tổng bàn thắngEnergie Cottbus: 4.7FC St. Pauli: 3.3
Bàn thắng ghi đượcEnergie Cottbus: 1.9FC St. Pauli: 1.6
Bàn thuaEnergie Cottbus: 2.8FC St. Pauli: 1.7
Kiểm soát bóngEnergie Cottbus: 52%FC St. Pauli: 52%
Tổng số cú sútEnergie Cottbus: 18.7FC St. Pauli: 14
Sút trúng đíchEnergie Cottbus: 5.8FC St. Pauli: 5.2
Sút trượtEnergie Cottbus: 7.8FC St. Pauli: 5.7
Phạm lỗiEnergie Cottbus: 13FC St. Pauli: 12.5
Phạt gócEnergie Cottbus: 7.7FC St. Pauli: 5.7
Việt vịEnergie Cottbus: 2FC St. Pauli: 3.7
Thẻ vàngEnergie Cottbus: 1.86FC St. Pauli: 2.14
Tổng số đường chuyềnEnergie Cottbus: 411FC St. Pauli: 447
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
St. Pauli
ThắngEnergie Cottbus: 3FC St. Pauli: 3
Trên 1.5 bànEnergie Cottbus: 10FC St. Pauli: 9
Trên 2.5 bànEnergie Cottbus: 9FC St. Pauli: 7
Trên 3.5 bànEnergie Cottbus: 6FC St. Pauli: 5
Cả hai đội ghi bànEnergie Cottbus: 6FC St. Pauli: 8
Thắng bất ngờEnergie Cottbus: 0FC St. Pauli: 0
Thua bất ngờEnergie Cottbus: 0FC St. Pauli: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 14
Energie Cottbus1
FC St. Pauli1
11 thg 11, 13
FC St. Pauli3
Energie Cottbus0
03 thg 2, 13
FC St. Pauli0
Energie Cottbus0
25 thg 8, 12
Energie Cottbus2
FC St. Pauli0
25 thg 3, 12
FC St. Pauli0
Energie Cottbus0
01 thg 10, 11
Energie Cottbus1
FC St. Pauli4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 17-7 | 18 |
| 2 |
|
6 | 16-6 | 16 |
| 3 |
|
5 | 12-10 | 12 |
| 4 |
|
6 | 15-8 | 11 |
| 5 |
|
6 | 6-4 | 11 |
| 6 |
|
6 | 11-9 | 10 |
| 7 |
|
5 | 13-12 | 7 |
| 8 |
|
5 | 4-4 | 7 |
| 9 |
|
6 | 9-12 | 7 |
| 10 |
|
5 | 7-7 | 6 |
| 11 |
|
6 | 9-11 | 6 |
| 12 |
|
6 | 6-12 | 5 |
| 13 |
|
6 | 12-13 | 4 |
| 14 |
|
5 | 8-10 | 4 |
| 15 |
|
6 | 7-10 | 4 |
| 16 |
|
5 | 5-8 | 4 |
| 17 |
|
6 | 8-14 | 4 |
| 18 |
|
6 | 5-13 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation