Nhận định Enppi vs Masr - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.35
Tối đa 2 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
22.55
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.35
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.50
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.55
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMasr
xGEnppi: 1.2Masr: 0.89
Kiểm soát bóngEnppi: 52%Masr: 48%
Tổng số cú sútEnppi: 9Masr: 9
Sút trúng đíchEnppi: 3Masr: 3
Sút trượtEnppi: 5Masr: 4
Phạt gócEnppi: 4Masr: 3
Thẻ vàngEnppi: 2Masr: 1
xGEnppi: 1.69Masr: 1.73
Kiểm soát bóngEnppi: 43%Masr: 57%
Tổng số cú sútEnppi: 13Masr: 18
Sút trúng đíchEnppi: 4Masr: 3
Sút trượtEnppi: 5Masr: 11
Phạt gócEnppi: 4Masr: 2
Thẻ vàngEnppi: 1Masr: 2
xGEnppi: 1.691.2Masr: 1.730.89
Kiểm soát bóngEnppi: 43%52%Masr: 57%48%
Tổng số cú sútEnppi: 139Masr: 189
Sút trúng đíchEnppi: 43Masr: 33
Sút trượtEnppi: 55Masr: 114
Phạt gócEnppi: 44Masr: 23
Thẻ vàngEnppi: 12Masr: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Masr
Bàn thắng kỳ vọngEnppi: 0.96Masr: 0.89
Tổng bàn thắngEnppi: 2.5Masr: 1.8
Bàn thắng ghi đượcEnppi: 0.8Masr: 0.8
Bàn thuaEnppi: 1.7Masr: 1
Kiểm soát bóngEnppi: 45%Masr: 45%
Tổng số cú sútEnppi: 7Masr: 8.2
Sút trúng đíchEnppi: 2.3Masr: 2.9
Sút trượtEnppi: 3.4Masr: 3.6
Phạm lỗiEnppi: 12.3Masr: 11.7
Phạt gócEnppi: 4Masr: 2.9
Việt vịEnppi: 0.9Masr: 1.4
Thẻ vàngEnppi: 2.5Masr: 1.8
Tổng số đường chuyềnEnppi: 332Masr: 317
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Masr
ThắngEnppi: 1Masr: 3
Trên 1.5 bànEnppi: 6Masr: 5
Trên 2.5 bànEnppi: 6Masr: 2
Trên 3.5 bànEnppi: 4Masr: 2
Cả hai đội ghi bànEnppi: 4Masr: 3
Thắng bất ngờEnppi: 0Masr: 0
Thua bất ngờEnppi: 0Masr: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.0Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
05 thg 102025
Enppi
Masr10
25 thg 52025
Enppi
Masr11
24 thg 122024
Masr
Enppi00
21 thg 72024
Enppi
Masr14
26 thg 22024
Masr
Enppi01
03 thg 102020
Masr
Enppi11
26 thg 72020
Enppi
Masr11
18 thg 12020
Enppi
Masr21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-3 | 21 |
| 2 |
|
7 | 14-6 | 17 |
| 3 |
|
7 | 9-3 | 16 |
| 4 |
|
7 | 13-7 | 15 |
| 5 |
|
7 | 12-9 | 13 |
| 6 |
|
7 | 9-6 | 13 |
| 7 |
|
7 | 10-6 | 11 |
| 8 |
|
7 | 8-8 | 11 |
| 9 |
|
7 | 8-8 | 10 |
| 10 |
|
7 | 4-4 | 10 |
| 11 |
|
7 | 9-9 | 8 |
| 12 |
|
7 | 10-12 | 8 |
| 13 |
|
7 | 7-9 | 8 |
| 14 |
|
7 | 7-8 | 7 |
| 15 |
|
7 | 6-12 | 7 |
| 16 |
|
7 | 3-7 | 5 |
| 17 |
|
7 | 8-15 | 4 |
| 18 |
|
7 | 3-11 | 4 |
| 19 |
|
7 | 3-11 | 4 |
| 20 |
|
7 | 4-10 | 2 |
Promotion - Premier League (Championship Group)
Promotion - Premier League (Relegation Group)