Nhận định Masr vs Future FC - 20 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFuture FC
xGMasr: 1.14Future FC: 0.93
Kiểm soát bóngMasr: 55%Future FC: 45%
Tổng số cú sútMasr: 12Future FC: 11
Sút trúng đíchMasr: 4Future FC: 4
Sút trượtMasr: 5Future FC: 5
Phạt gócMasr: 6Future FC: 5
Thẻ vàngMasr: 2Future FC: 2
Việt vịMasr: 1Future FC: 3
Phạm lỗiMasr: 15Future FC: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Future FC
Bàn thắng kỳ vọngMasr: 1.12Future FC: 1.23
Tổng bàn thắngMasr: 2.2Future FC: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMasr: 1.4Future FC: 1.4
Bàn thuaMasr: 0.8Future FC: 1
Kiểm soát bóngMasr: 54%Future FC: 48%
Tổng số cú sútMasr: 11.3Future FC: 12.5
Sút trúng đíchMasr: 4.1Future FC: 4
Sút trượtMasr: 5.3Future FC: 5.9
Phạm lỗiMasr: 15Future FC: 11.7
Phạt gócMasr: 5Future FC: 5.5
Việt vịMasr: 1.4Future FC: 2.7
Thẻ vàngMasr: 1.86Future FC: 1.8
Tổng số đường chuyềnMasr: 385Future FC: 345
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Future FC
ThắngMasr: 4Future FC: 5
Trên 1.5 bànMasr: 8Future FC: 9
Trên 2.5 bànMasr: 4Future FC: 3
Trên 3.5 bànMasr: 1Future FC: 2
Cả hai đội ghi bànMasr: 5Future FC: 5
Thắng bất ngờMasr: 0Future FC: 0
Thua bất ngờMasr: 0Future FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
4Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.3Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Future FC
Masr13
11 thg 32026
Masr
Future FC20
11 thg 52025
Masr
Future FC22
24 thg 112024
Future FC
Masr00
24 thg 82024
Future FC
Masr01
31 thg 72024
Masr
Future FC32
07 thg 32024
Coca-Cola
Masr00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-2 | 18 |
| 2 |
|
6 | 11-3 | 16 |
| 3 |
|
6 | 8-3 | 13 |
| 4 |
|
6 | 10-6 | 13 |
| 5 |
|
6 | 8-4 | 13 |
| 6 |
|
6 | 11-7 | 12 |
| 7 |
|
7 | 4-4 | 10 |
| 8 |
|
6 | 7-7 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-6 | 8 |
| 10 |
|
6 | 10-10 | 8 |
| 11 |
|
6 | 5-6 | 8 |
| 12 |
|
6 | 6-6 | 7 |
| 13 |
|
6 | 6-8 | 7 |
| 14 |
|
6 | 5-8 | 7 |
| 15 |
|
6 | 6-7 | 6 |
| 16 |
|
6 | 3-6 | 5 |
| 17 |
|
6 | 8-12 | 4 |
| 18 |
|
6 | 2-10 | 3 |
| 19 |
|
7 | 4-10 | 2 |
| 20 |
|
6 | 1-10 | 1 |
Promotion - Premier League (Championship Group)
Promotion - Premier League (Relegation Group)