Nhận định FA Siauliai II vs Dainava - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDainava
xGFA Siauliai II: 1.36Dainava: 1.81
Kiểm soát bóngFA Siauliai II: 44%Dainava: 56%
Tổng số cú sútFA Siauliai II: 8Dainava: 11
Sút trúng đíchFA Siauliai II: 4Dainava: 5
Sút trượtFA Siauliai II: 4Dainava: 6
Phạt gócFA Siauliai II: 5Dainava: 6
Thẻ vàngFA Siauliai II: 3Dainava: 2
Việt vịFA Siauliai II: 1Dainava: 1
Phạm lỗiFA Siauliai II: 10Dainava: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Dainava
Tổng bàn thắngFA Siauliai II: 4.3Dainava: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFA Siauliai II: 1.8Dainava: 1
Bàn thuaFA Siauliai II: 2.5Dainava: 1.4
Kiểm soát bóngFA Siauliai II: 47%Dainava: 50%
Tổng số cú sútFA Siauliai II: 9.1Dainava: 10.5
Sút trúng đíchFA Siauliai II: 4.5Dainava: 4.6
Sút trượtFA Siauliai II: 4.6Dainava: 5.9
Phạt gócFA Siauliai II: 5.4Dainava: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dainava
ThắngFA Siauliai II: 2Dainava: 2
Tài 1.5 bànFA Siauliai II: 9Dainava: 6
Tài 2.5 bànFA Siauliai II: 7Dainava: 5
Tài 3.5 bànFA Siauliai II: 6Dainava: 3
Cả hai đội ghi bànFA Siauliai II: 8Dainava: 5
Thắng bất ngờFA Siauliai II: 0Dainava: 0
Thua bất ngờFA Siauliai II: 0Dainava: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
21 thg 6 2026: Dainava 5–0 Siauliai 2
12 thg 11 2022: Siauliai 2 0–1 Dainava
06 thg 7 2022: Dainava 3–0 Siauliai 2
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-14 | 71 |
| 2 |
|
28 | 74-19 | 70 |
| 3 |
|
28 | 50-29 | 58 |
| 4 |
|
29 | 46-38 | 50 |
| 5 |
|
28 | 50-38 | 47 |
| 6 |
|
28 | 42-41 | 46 |
| 7 |
|
28 | 40-29 | 44 |
| 8 |
|
29 | 33-37 | 44 |
| 9 |
|
28 | 44-38 | 37 |
| 10 |
|
29 | 33-40 | 31 |
| 11 |
|
28 | 32-35 | 29 |
| 12 |
|
29 | 29-48 | 29 |
| 13 |
|
28 | 35-61 | 28 |
| 14 |
|
28 | 35-64 | 26 |
| 15 |
|
28 | 34-65 | 18 |
| 16 |
|
29 | 30-64 | 18 |