Nhận định Farul Constanta vs Rapid - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRapid Bucuresti
xGFarul Constanta: 1.12Rapid: 1.33
Kiểm soát bóngFarul Constanta: 48%Rapid: 52%
Tổng số cú sútFarul Constanta: 9Rapid: 12
Sút trúng đíchFarul Constanta: 4Rapid: 4
Sút trượtFarul Constanta: 4Rapid: 5
Phạt gócFarul Constanta: 4Rapid: 4
Thẻ vàngFarul Constanta: 1Rapid: 2
Việt vịFarul Constanta: 1Rapid: 2
Phạm lỗiFarul Constanta: 10Rapid: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Rapid Bucuresti
Bàn thắng kỳ vọngFarul Constanta: 1.24Rapid: 1.75
Tổng bàn thắngFarul Constanta: 3.1Rapid: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFarul Constanta: 1.6Rapid: 1.9
Bàn thuaFarul Constanta: 1.5Rapid: 0.9
Kiểm soát bóngFarul Constanta: 48%Rapid: 52%
Tổng số cú sútFarul Constanta: 11.7Rapid: 16.1
Sút trúng đíchFarul Constanta: 5Rapid: 5.8
Sút trượtFarul Constanta: 4.6Rapid: 6.8
Phạm lỗiFarul Constanta: 8.1Rapid: 10
Phạt gócFarul Constanta: 4.2Rapid: 5.1
Việt vịFarul Constanta: 1Rapid: 1.8
Thẻ vàngFarul Constanta: 1.22Rapid: 1.7
Tổng số đường chuyềnFarul Constanta: 448Rapid: 418
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rapid Bucuresti
ThắngFarul Constanta: 5Rapid: 8
Tài 1.5 bànFarul Constanta: 8Rapid: 8
Tài 2.5 bànFarul Constanta: 6Rapid: 4
Tài 3.5 bànFarul Constanta: 4Rapid: 3
Cả hai đội ghi bànFarul Constanta: 6Rapid: 4
Thắng bất ngờFarul Constanta: 0Rapid: 0
Thua bất ngờFarul Constanta: 0Rapid: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
8Thắng
6Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.1Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
89%Tài 2.5 bàn
15 thg 2 2026: Farul Constanta 3–1 Rapid Bucuresti
04 thg 10 2025: Rapid Bucuresti 3–1 Farul Constanta
24 thg 2 2025: Farul Constanta 1–3 Rapid Bucuresti
21 thg 10 2024: Rapid Bucuresti 5–0 Farul Constanta
24 thg 4 2024: Farul Constanta 3–1 Rapid Bucuresti
15 thg 3 2024: Rapid Bucuresti 1–2 Farul Constanta
20 thg 12 2023: Farul Constanta 0–0 Rapid Bucuresti
20 thg 8 2023: Rapid Bucuresti 3–1 Farul Constanta
06 thg 5 2023: Farul Constanta 7–2 Rapid Bucuresti
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 31-9 | 33 |
| 2 |
|
14 | 34-10 | 32 |
| 3 |
|
14 | 23-13 | 30 |
| 4 |
|
14 | 26-20 | 25 |
| 5 |
|
14 | 19-18 | 24 |
| 6 |
|
14 | 23-21 | 23 |
| 7 |
|
14 | 20-20 | 21 |
| 8 |
|
14 | 16-16 | 19 |
| 9 |
|
14 | 20-21 | 18 |
| 10 |
|
14 | 16-19 | 18 |
| 11 |
|
14 | 9-19 | 15 |
| 12 |
|
14 | 18-19 | 14 |
| 13 |
|
14 | 16-22 | 12 |
| 14 |
|
14 | 8-16 | 12 |
| 15 |
|
14 | 14-31 | 8 |
| 16 |
|
14 | 9-28 | 5 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)