Nhận định Rapid vs Csikszereda - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICsikszereda
xGRapid: 1.84Csikszereda: 0.71
Kiểm soát bóngRapid: 62%Csikszereda: 38%
Tổng số cú sútRapid: 17Csikszereda: 10
Sút trúng đíchRapid: 6Csikszereda: 3
Sút trượtRapid: 7Csikszereda: 5
Phạt gócRapid: 5Csikszereda: 3
Thẻ vàngRapid: 2Csikszereda: 3
Việt vịRapid: 2Csikszereda: 1
Phạm lỗiRapid: 9Csikszereda: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Csikszereda
Bàn thắng kỳ vọngRapid: 1.62Csikszereda: 0.78
Tổng bàn thắngRapid: 2.8Csikszereda: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRapid: 1.8Csikszereda: 1
Bàn thuaRapid: 1Csikszereda: 1.9
Kiểm soát bóngRapid: 49%Csikszereda: 43%
Tổng số cú sútRapid: 15.1Csikszereda: 11.4
Sút trúng đíchRapid: 5.4Csikszereda: 4.5
Sút trượtRapid: 6.2Csikszereda: 5.5
Phạm lỗiRapid: 9.8Csikszereda: 13.4
Phạt gócRapid: 4.6Csikszereda: 2.7
Việt vịRapid: 1.8Csikszereda: 1.2
Thẻ vàngRapid: 1.9Csikszereda: 2.2
Tổng số đường chuyềnRapid: 401Csikszereda: 315
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Csikszereda
ThắngRapid: 7Csikszereda: 2
Trên 1.5 bànRapid: 8Csikszereda: 8
Trên 2.5 bànRapid: 4Csikszereda: 5
Trên 3.5 bànRapid: 3Csikszereda: 3
Cả hai đội ghi bànRapid: 5Csikszereda: 6
Thắng bất ngờRapid: 0Csikszereda: 0
Thua bất ngờRapid: 0Csikszereda: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
4Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.5Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
28 thg 112025
Rapid
Csikszereda41
25 thg 72025
Csikszereda
Rapid02
01 thg 52021
Rapid
Csikszereda20
06 thg 42021
Csikszereda
Rapid01
06 thg 32021
Rapid
Csikszereda13
19 thg 102019
Csikszereda
Rapid10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 29-9 | 30 |
| 2 |
|
13 | 32-9 | 29 |
| 3 |
|
13 | 21-13 | 27 |
| 4 |
|
13 | 18-17 | 23 |
| 5 |
|
13 | 25-20 | 22 |
| 6 |
|
13 | 20-19 | 21 |
| 7 |
|
13 | 21-20 | 20 |
| 8 |
|
13 | 16-17 | 18 |
| 9 |
|
13 | 19-20 | 17 |
| 10 |
|
13 | 14-16 | 16 |
| 11 |
|
13 | 17-17 | 14 |
| 12 |
|
13 | 8-18 | 14 |
| 13 |
|
13 | 8-14 | 12 |
| 14 |
|
13 | 15-21 | 11 |
| 15 |
|
13 | 13-29 | 8 |
| 16 |
|
13 | 9-26 | 5 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)