Nhận định FC Isloch Minsk R. vs FC Minsk - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Minsk
Kiểm soát bóngFC Isloch Minsk R.: 56%FC Minsk: 44%
Tổng số cú sútFC Isloch Minsk R.: 13FC Minsk: 8
Sút trúng đíchFC Isloch Minsk R.: 5FC Minsk: 3
Sút trượtFC Isloch Minsk R.: 6FC Minsk: 3
Phạt gócFC Isloch Minsk R.: 7FC Minsk: 4
Thẻ vàngFC Isloch Minsk R.: 2FC Minsk: 2
Việt vịFC Isloch Minsk R.: 2FC Minsk: 3
Phạm lỗiFC Isloch Minsk R.: 15FC Minsk: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Minsk
Tổng bàn thắngFC Isloch Minsk R.: 2.3FC Minsk: 1.8
Bàn thắng ghi đượcFC Isloch Minsk R.: 1.4FC Minsk: 0.9
Bàn thuaFC Isloch Minsk R.: 0.9FC Minsk: 0.9
Kiểm soát bóngFC Isloch Minsk R.: 46%FC Minsk: 48%
Tổng số cú sútFC Isloch Minsk R.: 13.1FC Minsk: 10
Sút trúng đíchFC Isloch Minsk R.: 5.8FC Minsk: 4.1
Sút trượtFC Isloch Minsk R.: 6.4FC Minsk: 4.4
Phạm lỗiFC Isloch Minsk R.: 17.6FC Minsk: 12.1
Phạt gócFC Isloch Minsk R.: 6.9FC Minsk: 5.3
Việt vịFC Isloch Minsk R.: 2.3FC Minsk: 3.1
Thẻ vàngFC Isloch Minsk R.: 1.9FC Minsk: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Minsk
ThắngFC Isloch Minsk R.: 5FC Minsk: 4
Trên 1.5 bànFC Isloch Minsk R.: 7FC Minsk: 5
Trên 2.5 bànFC Isloch Minsk R.: 4FC Minsk: 4
Trên 3.5 bànFC Isloch Minsk R.: 1FC Minsk: 0
Cả hai đội ghi bànFC Isloch Minsk R.: 6FC Minsk: 3
Thắng bất ngờFC Isloch Minsk R.: 0FC Minsk: 0
Thua bất ngờFC Isloch Minsk R.: 0FC Minsk: 0
Đối đầu
9
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
29 thg 5, 26
FC Minsk1
FC Isloch Minsk R.1
17 thg 8, 25
FC Minsk0
FC Isloch Minsk R.1
06 thg 4, 25
FC Isloch Minsk R.1
FC Minsk1
25 thg 1, 25
FC Isloch Minsk R.1
FC Minsk0
20 thg 10, 24
FC Minsk3
FC Isloch Minsk R.2
21 thg 5, 24
FC Isloch Minsk R.3
FC Minsk0
02 thg 12, 23
FC Minsk2
FC Isloch Minsk R.1
08 thg 7, 23
FC Isloch Minsk R.0
FC Minsk0
18 thg 2, 23
FC Minsk0
FC Isloch Minsk R.1
10 thg 9, 22
FC Minsk1
FC Isloch Minsk R.5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-18 | 50 |
| 2 |
|
23 | 43-19 | 49 |
| 3 |
|
23 | 37-18 | 46 |
| 4 |
|
24 | 31-20 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-23 | 43 |
| 6 |
|
24 | 34-23 | 39 |
| 7 |
|
24 | 28-21 | 37 |
| 8 |
|
24 | 30-29 | 34 |
| 9 |
|
24 | 29-31 | 30 |
| 10 |
|
24 | 25-31 | 25 |
| 11 |
|
24 | 24-41 | 25 |
| 12 |
|
24 | 24-42 | 23 |
| 13 |
|
24 | 18-30 | 21 |
| 14 |
|
23 | 23-40 | 21 |
| 15 |
|
24 | 24-55 | 17 |
| 16 |
|
24 | 22-39 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga