Chuyển đến nội dung

Nhận định FC Kharkiv vs Karpaty - 7 thg 11, 2026

FC Kharkiv €30.35m
7 thg 1111:00
VS
Karpaty €16.20m
12.00 X3.30 23.50

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
6.6/10
Kèo 1X2
5.2/10
Tổng bàn thắng
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
1.0/10
Kèo Bet Builder
1.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
FC Kharkiv
Karpaty
xGFC Kharkiv: 1.15Karpaty: 0.81
Kiểm soát bóngFC Kharkiv: 51%Karpaty: 49%
Tổng số cú sútFC Kharkiv: 8Karpaty: 7
Sút trúng đíchFC Kharkiv: 4Karpaty: 4
Sút trượtFC Kharkiv: 4Karpaty: 3
Phạt gócFC Kharkiv: 4Karpaty: 5
Thẻ vàngFC Kharkiv: 2Karpaty: 4
Việt vịFC Kharkiv: 1Karpaty: 1
Phạm lỗiFC Kharkiv: 8Karpaty: 9

Thống kê

Trung bình / Trận
FC Kharkiv
Karpaty
Tổng bàn thắngFC Kharkiv: 3.2Karpaty: 3
Bàn thắng ghi đượcFC Kharkiv: 2.6Karpaty: 1.9
Bàn thuaFC Kharkiv: 0.6Karpaty: 1.1
Kiểm soát bóngFC Kharkiv: 52%Karpaty: 52%
Tổng số cú sútFC Kharkiv: 9.5Karpaty: 9.4
Sút trúng đíchFC Kharkiv: 4Karpaty: 4.6
Sút trượtFC Kharkiv: 5.5Karpaty: 4.9
Phạm lỗiFC Kharkiv: 6.2Karpaty: 7.1
Phạt gócFC Kharkiv: 4.2Karpaty: 5
Việt vịFC Kharkiv: 0.5Karpaty: 1.4
Thẻ vàngFC Kharkiv: 1.43Karpaty: 3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Kharkiv
Karpaty
ThắngFC Kharkiv: 8Karpaty: 5
Tài 1.5 bànFC Kharkiv: 8Karpaty: 8
Tài 2.5 bànFC Kharkiv: 6Karpaty: 6
Tài 3.5 bànFC Kharkiv: 2Karpaty: 4
Cả hai đội ghi bànFC Kharkiv: 4Karpaty: 6
Thắng bất ngờFC Kharkiv: 0Karpaty: 0
Thua bất ngờFC Kharkiv: 1Karpaty: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 2
FC Kharkiv
Karpaty
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
2FC Kharkiv0Hòa0Karpaty
22 thg 11 2025: Karpaty 1–2 FC Kharkiv
05 thg 7 2024: Karpaty 0–1 FC Kharkiv

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Ukraine - Premier League
# Đội T B Đ
1 Shakhtar Donetsk 11 22-5 28
2 Polessya 10 23-8 25
3 Dynamo Kyiv 10 16-9 22
4 FC Kharkiv 9 18-7 21
5 Karpaty 11 22-8 19
6 Zorya Luhansk 11 13-13 18
7 LNZ Cherkasy 10 10-9 15
8 Kolos Kovalivka 9 12-13 11
9 Chornomorets 10 8-12 9
10 Epitsentr Dunayivtsi 11 10-15 9
11 Bukovyna 10 7-12 9
12 Veres Rivne 11 7-16 9
13 Livyi Bereh 9 6-8 8
14 Obolon'-Brovar 10 4-17 7
15 Kryvbas KR 9 7-15 6
16 Kudrivka 11 11-29 5
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Relegation - Persha Liga