Nhận định FC Midtjylland vs Aarhus - 20 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.02
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAarhus
xGFC Midtjylland: 1.42Aarhus: 1.32
Kiểm soát bóngFC Midtjylland: 56%Aarhus: 44%
Tổng số cú sútFC Midtjylland: 13Aarhus: 11
Sút trúng đíchFC Midtjylland: 4Aarhus: 4
Sút trượtFC Midtjylland: 5Aarhus: 3
Phạt gócFC Midtjylland: 5Aarhus: 2
Thẻ vàngFC Midtjylland: 2Aarhus: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Aarhus
Bàn thắng kỳ vọngFC Midtjylland: 1.51Aarhus: 1.6
Tổng bàn thắngFC Midtjylland: 2.6Aarhus: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFC Midtjylland: 1.7Aarhus: 1.5
Bàn thuaFC Midtjylland: 0.9Aarhus: 1
Kiểm soát bóngFC Midtjylland: 54%Aarhus: 55%
Tổng số cú sútFC Midtjylland: 14.1Aarhus: 15
Sút trúng đíchFC Midtjylland: 5Aarhus: 6
Sút trượtFC Midtjylland: 5.5Aarhus: 5.1
Phạm lỗiFC Midtjylland: 15.2Aarhus: 12.4
Phạt gócFC Midtjylland: 5.8Aarhus: 5.1
Việt vịFC Midtjylland: 1.6Aarhus: 1.5
Thẻ vàngFC Midtjylland: 2.4Aarhus: 1.2
Tổng số đường chuyềnFC Midtjylland: 411Aarhus: 442
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aarhus
ThắngFC Midtjylland: 5Aarhus: 4
Trên 1.5 bànFC Midtjylland: 7Aarhus: 8
Trên 2.5 bànFC Midtjylland: 6Aarhus: 4
Trên 3.5 bànFC Midtjylland: 3Aarhus: 1
Cả hai đội ghi bànFC Midtjylland: 6Aarhus: 8
Thắng bất ngờFC Midtjylland: 1Aarhus: 0
Thua bất ngờFC Midtjylland: 1Aarhus: 0
Đối đầu
10
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
20 thg 4, 26
FC Midtjylland2
Aarhus1
08 thg 3, 26
FC Midtjylland1
Aarhus1
12 thg 2, 26
Aarhus0
FC Midtjylland1
03 thg 11, 25
FC Midtjylland1
Aarhus1
03 thg 8, 25
Aarhus0
FC Midtjylland0
04 thg 5, 25
FC Midtjylland3
Aarhus1
13 thg 4, 25
Aarhus1
FC Midtjylland1
27 thg 10, 24
FC Midtjylland2
Aarhus0
19 thg 7, 24
Aarhus1
FC Midtjylland1
04 thg 7, 24
FC Midtjylland4
Aarhus0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 46-23 | 50 |
| 2 |
|
22 | 58-23 | 46 |
| 3 |
|
22 | 34-28 | 36 |
| 4 |
|
22 | 31-22 | 34 |
| 5 |
|
22 | 37-35 | 33 |
| 6 |
|
22 | 37-39 | 31 |
| 7 |
|
22 | 35-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 36-46 | 27 |
| 9 |
|
22 | 22-27 | 26 |
| 10 |
|
22 | 30-49 | 24 |
| 11 |
|
22 | 24-45 | 19 |
| 12 |
|
22 | 26-45 | 14 |
Championship round
Relegation Round