Nhận định Gais vs AIK Stockholm - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAIK
xGGais: 1.66AIK Stockholm: 1.38
Kiểm soát bóngGais: 52%AIK Stockholm: 48%
Tổng số cú sútGais: 13AIK Stockholm: 12
Sút trúng đíchGais: 4AIK Stockholm: 4
Sút trượtGais: 5AIK Stockholm: 5
Phạt gócGais: 6AIK Stockholm: 3
Thẻ vàngGais: 2AIK Stockholm: 2
Việt vịGais: 2AIK Stockholm: 1
Phạm lỗiGais: 11AIK Stockholm: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
AIK
Bàn thắng kỳ vọngGais: 1.12AIK Stockholm: 1.78
Tổng bàn thắngGais: 2.8AIK Stockholm: 4
Bàn thắng ghi đượcGais: 1.8AIK Stockholm: 2
Bàn thuaGais: 1AIK Stockholm: 2
Kiểm soát bóngGais: 51%AIK Stockholm: 56%
Tổng số cú sútGais: 14AIK Stockholm: 14.8
Sút trúng đíchGais: 5.3AIK Stockholm: 5.4
Sút trượtGais: 5.2AIK Stockholm: 6.3
Phạm lỗiGais: 14.2AIK Stockholm: 12.4
Phạt gócGais: 5AIK Stockholm: 4.6
Việt vịGais: 1.4AIK Stockholm: 1
Thẻ vàngGais: 2.44AIK Stockholm: 1.63
Tổng số đường chuyềnGais: 470AIK Stockholm: 540
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AIK
ThắngGais: 4AIK Stockholm: 3
Tài 1.5 bànGais: 7AIK Stockholm: 9
Tài 2.5 bànGais: 4AIK Stockholm: 8
Tài 3.5 bànGais: 3AIK Stockholm: 5
Cả hai đội ghi bànGais: 2AIK Stockholm: 8
Thắng bất ngờGais: 0AIK Stockholm: 2
Thua bất ngờGais: 1AIK Stockholm: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.2Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
17%Tài 2.5 bàn
18 thg 7 2026: AIK 2–0 Gais
14 thg 3 2026: Gais 3–2 AIK
28 thg 9 2025: AIK 1–1 Gais
31 thg 3 2025: Gais 0–1 AIK
29 thg 7 2024: AIK 0–1 Gais
22 thg 7 2024: Gais 2–0 AIK
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 56-34 | 55 |
| 2 |
|
26 | 54-21 | 52 |
| 3 |
|
26 | 53-24 | 49 |
| 4 |
|
26 | 47-30 | 46 |
| 5 |
|
26 | 39-26 | 43 |
| 6 |
|
26 | 39-38 | 41 |
| 7 |
|
26 | 41-34 | 40 |
| 8 |
|
26 | 42-45 | 38 |
| 9 |
|
26 | 36-45 | 38 |
| 10 |
|
26 | 32-26 | 34 |
| 11 |
|
26 | 39-43 | 34 |
| 12 |
|
26 | 30-43 | 26 |
| 13 |
|
26 | 23-42 | 22 |
| 14 |
|
26 | 21-44 | 20 |
| 15 |
|
26 | 32-58 | 19 |
| 16 |
|
26 | 18-49 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation