Nhận định Kalmar FF vs Gais - 29 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
1X1.42
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.65
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGais
xGKalmar FF: 1.45Gais: 1.18
Kiểm soát bóngKalmar FF: 51%Gais: 49%
Tổng số cú sútKalmar FF: 14Gais: 13
Sút trúng đíchKalmar FF: 4Gais: 4
Sút trượtKalmar FF: 7Gais: 5
Phạt gócKalmar FF: 5Gais: 5
Thẻ vàngKalmar FF: 1Gais: 3
Việt vịKalmar FF: 2Gais: 2
Phạm lỗiKalmar FF: 11Gais: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Gais
Bàn thắng kỳ vọngKalmar FF: 1.37Gais: 1.15
Tổng bàn thắngKalmar FF: 2.2Gais: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKalmar FF: 0.9Gais: 1.7
Bàn thuaKalmar FF: 1.3Gais: 1.1
Kiểm soát bóngKalmar FF: 53%Gais: 52%
Tổng số cú sútKalmar FF: 14.7Gais: 14.1
Sút trúng đíchKalmar FF: 4.2Gais: 5.4
Sút trượtKalmar FF: 7.6Gais: 5
Phạm lỗiKalmar FF: 12.8Gais: 13.4
Phạt gócKalmar FF: 5.4Gais: 5.3
Việt vịKalmar FF: 1.3Gais: 1.6
Thẻ vàngKalmar FF: 0.88Gais: 2.33
Tổng số đường chuyềnKalmar FF: 481Gais: 469
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gais
ThắngKalmar FF: 2Gais: 3
Trên 1.5 bànKalmar FF: 4Gais: 7
Trên 2.5 bànKalmar FF: 4Gais: 4
Trên 3.5 bànKalmar FF: 2Gais: 3
Cả hai đội ghi bànKalmar FF: 1Gais: 2
Thắng bất ngờKalmar FF: 0Gais: 0
Thua bất ngờKalmar FF: 0Gais: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
30 thg 52026
Gais
Kalmar FF30
31 thg 82024
Gais
Kalmar FF11
25 thg 42024
Kalmar FF
Gais23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 56-32 | 55 |
| 2 |
|
25 | 52-21 | 49 |
| 3 |
|
25 | 52-23 | 48 |
| 4 |
|
25 | 47-30 | 45 |
| 5 |
|
26 | 39-26 | 43 |
| 6 |
|
25 | 36-38 | 38 |
| 7 |
|
26 | 42-45 | 38 |
| 8 |
|
25 | 38-34 | 37 |
| 9 |
|
25 | 35-44 | 37 |
| 10 |
|
25 | 39-43 | 33 |
| 11 |
|
25 | 31-26 | 31 |
| 12 |
|
25 | 28-42 | 23 |
| 13 |
|
25 | 23-41 | 22 |
| 14 |
|
25 | 21-41 | 20 |
| 15 |
|
25 | 31-56 | 19 |
| 16 |
|
25 | 18-46 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation