Nhận định Galatasaray vs Amed - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAmed
xGGalatasaray: 1.97Amed: 1.28
Kiểm soát bóngGalatasaray: 66%Amed: 34%
Tổng số cú sútGalatasaray: 19Amed: 10
Sút trúng đíchGalatasaray: 7Amed: 3
Sút trượtGalatasaray: 8Amed: 4
Phạt gócGalatasaray: 7Amed: 3
Thẻ vàngGalatasaray: 2Amed: 4
Việt vịGalatasaray: 3Amed: 1
Phạm lỗiGalatasaray: 11Amed: 18
Thống kê
Trung bình / Trận
Amed
Bàn thắng kỳ vọngGalatasaray: 1.78Amed: 2.03
Tổng bàn thắngGalatasaray: 3.6Amed: 3.6
Bàn thắng ghi đượcGalatasaray: 2.1Amed: 2.5
Bàn thuaGalatasaray: 1.5Amed: 1.1
Kiểm soát bóngGalatasaray: 55%Amed: 48%
Tổng số cú sútGalatasaray: 16.7Amed: 15.8
Sút trúng đíchGalatasaray: 6.1Amed: 5.1
Sút trượtGalatasaray: 6.8Amed: 6.7
Phạm lỗiGalatasaray: 11.7Amed: 14.9
Phạt gócGalatasaray: 7.9Amed: 5
Việt vịGalatasaray: 2.3Amed: 2.3
Thẻ vàngGalatasaray: 1.6Amed: 3
Tổng số đường chuyềnGalatasaray: 439Amed: 407
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Amed
ThắngGalatasaray: 7Amed: 7
Tài 1.5 bànGalatasaray: 8Amed: 9
Tài 2.5 bànGalatasaray: 7Amed: 8
Tài 3.5 bànGalatasaray: 6Amed: 5
Cả hai đội ghi bànGalatasaray: 5Amed: 6
Thắng bất ngờGalatasaray: 0Amed: 0
Thua bất ngờGalatasaray: 0Amed: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
22 thg 1 2015: Galatasaray 0–2 Amed
23 thg 12 2014: Amed 1–4 Galatasaray
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-12 | 25 |
| 2 |
|
10 | 25-11 | 23 |
| 3 |
|
10 | 24-8 | 22 |
| 4 |
|
10 | 20-12 | 19 |
| 5 |
|
10 | 15-11 | 17 |
| 6 |
|
10 | 24-10 | 16 |
| 7 |
|
10 | 21-16 | 16 |
| 8 |
|
10 | 11-9 | 16 |
| 9 |
|
10 | 21-17 | 15 |
| 10 |
|
10 | 17-16 | 14 |
| 11 |
|
10 | 9-15 | 14 |
| 12 |
|
10 | 9-16 | 12 |
| 13 |
|
10 | 11-15 | 11 |
| 14 |
|
10 | 12-18 | 11 |
| 15 |
|
10 | 6-13 | 8 |
| 16 |
|
10 | 9-17 | 8 |
| 17 |
|
10 | 10-26 | 4 |
| 18 |
|
10 | 3-28 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Lig