Nhận định Gaziantep FK vs Alanyaspor - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
Gaziantep FK thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
12.47
4.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.40
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.86
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.93
2.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Alanyaspor
Bàn thắng kỳ vọngGaziantep FK: 1.1Alanyaspor: 0.92
Tổng bàn thắngGaziantep FK: 2.7Alanyaspor: 2.9
Bàn thắng ghi đượcGaziantep FK: 1.3Alanyaspor: 1.5
Bàn thuaGaziantep FK: 1.4Alanyaspor: 1.4
Kiểm soát bóngGaziantep FK: 50%Alanyaspor: 46%
Tổng số cú sútGaziantep FK: 14Alanyaspor: 10.2
Sút trúng đíchGaziantep FK: 4.4Alanyaspor: 4
Sút trượtGaziantep FK: 5.7Alanyaspor: 4
Phạm lỗiGaziantep FK: 11.7Alanyaspor: 13.8
Phạt gócGaziantep FK: 4.9Alanyaspor: 4.2
Việt vịGaziantep FK: 1.3Alanyaspor: 1.7
Thẻ vàngGaziantep FK: 2.29Alanyaspor: 2.22
Tổng số đường chuyềnGaziantep FK: 414Alanyaspor: 402
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Alanyaspor
ThắngGaziantep FK: 3Alanyaspor: 2
Trên 1.5 bànGaziantep FK: 10Alanyaspor: 8
Trên 2.5 bànGaziantep FK: 7Alanyaspor: 6
Trên 3.5 bànGaziantep FK: 0Alanyaspor: 4
Cả hai đội ghi bànGaziantep FK: 6Alanyaspor: 6
Thắng bất ngờGaziantep FK: 0Alanyaspor: 0
Thua bất ngờGaziantep FK: 0Alanyaspor: 0
Đối đầu
3
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Gaziantep FK1
Alanyaspor1
03 thg 11, 25
Alanyaspor0
Gaziantep FK0
09 thg 5, 25
Gaziantep FK0
Alanyaspor1
14 thg 12, 24
Alanyaspor3
Gaziantep FK0
02 thg 4, 24
Gaziantep FK0
Alanyaspor3
11 thg 11, 23
Alanyaspor0
Gaziantep FK3
23 thg 4, 23
Gaziantep FK0
Alanyaspor3
29 thg 10, 22
Alanyaspor2
Gaziantep FK0
15 thg 5, 22
Alanyaspor3
Gaziantep FK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 16-11 | 16 |
| 2 |
|
7 | 17-9 | 14 |
| 3 |
|
7 | 19-6 | 13 |
| 4 |
|
7 | 16-5 | 13 |
| 5 |
|
6 | 14-7 | 12 |
| 6 |
|
6 | 7-4 | 12 |
| 7 |
|
7 | 8-6 | 12 |
| 8 |
|
7 | 8-8 | 10 |
| 9 |
|
7 | 7-9 | 10 |
| 10 |
|
6 | 7-7 | 8 |
| 11 |
|
7 | 7-15 | 8 |
| 12 |
|
7 | 3-11 | 8 |
| 13 |
|
6 | 13-12 | 7 |
| 14 |
|
6 | 10-11 | 7 |
| 15 |
|
6 | 4-8 | 4 |
| 16 |
|
7 | 6-15 | 4 |
| 17 |
|
6 | 11-15 | 3 |
| 18 |
|
6 | 2-16 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Lig