Nhận định GKS Katowice vs Cracovia K - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICracovia
xGGKS Katowice: 1.65Cracovia K: 1.38
Kiểm soát bóngGKS Katowice: 53%Cracovia K: 47%
Tổng số cú sútGKS Katowice: 16Cracovia K: 13
Sút trúng đíchGKS Katowice: 5Cracovia K: 4
Sút trượtGKS Katowice: 6Cracovia K: 5
Phạt gócGKS Katowice: 5Cracovia K: 6
Thẻ vàngGKS Katowice: 2Cracovia K: 3
Việt vịGKS Katowice: 1Cracovia K: 1
Phạm lỗiGKS Katowice: 12Cracovia K: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Cracovia
Bàn thắng kỳ vọngGKS Katowice: 1.65Cracovia K: 1.53
Tổng bàn thắngGKS Katowice: 3.3Cracovia K: 2.1
Bàn thắng ghi đượcGKS Katowice: 1.8Cracovia K: 0.9
Bàn thuaGKS Katowice: 1.5Cracovia K: 1.2
Kiểm soát bóngGKS Katowice: 52%Cracovia K: 50%
Tổng số cú sútGKS Katowice: 15.5Cracovia K: 15.7
Sút trúng đíchGKS Katowice: 5Cracovia K: 5.4
Sút trượtGKS Katowice: 6.5Cracovia K: 6
Phạm lỗiGKS Katowice: 12.3Cracovia K: 13.3
Phạt gócGKS Katowice: 5Cracovia K: 7.1
Việt vịGKS Katowice: 1.4Cracovia K: 1.3
Thẻ vàngGKS Katowice: 2.22Cracovia K: 2.6
Tổng số đường chuyềnGKS Katowice: 404Cracovia K: 388
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cracovia
ThắngGKS Katowice: 5Cracovia K: 3
Trên 1.5 bànGKS Katowice: 9Cracovia K: 6
Trên 2.5 bànGKS Katowice: 8Cracovia K: 4
Trên 3.5 bànGKS Katowice: 4Cracovia K: 2
Cả hai đội ghi bànGKS Katowice: 6Cracovia K: 5
Thắng bất ngờGKS Katowice: 0Cracovia K: 0
Thua bất ngờGKS Katowice: 0Cracovia K: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Cracovia Krakow1
GKS Katowice0
19 thg 9, 25
GKS Katowice0
Cracovia Krakow3
11 thg 5, 25
GKS Katowice2
Cracovia Krakow1
09 thg 11, 24
Cracovia Krakow3
GKS Katowice4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-8 | 21 |
| 2 |
|
8 | 16-7 | 16 |
| 3 |
|
7 | 12-6 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 15 |
| 5 |
|
8 | 15-11 | 14 |
| 6 |
|
8 | 15-13 | 13 |
| 7 |
|
7 | 10-5 | 12 |
| 8 |
|
7 | 11-10 | 12 |
| 9 |
|
8 | 9-8 | 12 |
| 10 |
|
7 | 13-11 | 9 |
| 11 |
|
8 | 11-11 | 8 |
| 12 |
|
8 | 7-11 | 8 |
| 13 |
|
7 | 7-12 | 8 |
| 14 |
|
8 | 6-15 | 8 |
| 15 |
|
8 | 10-13 | 6 |
| 16 |
|
8 | 9-15 | 5 |
| 17 |
|
7 | 9-15 | 4 |
| 18 |
|
8 | 10-18 | 3 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation