Nhận định Piast Gliwice vs GKS Katowice - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGKS Katowice
xGPiast Gliwice: 1.42GKS Katowice: 1.54
Kiểm soát bóngPiast Gliwice: 56%GKS Katowice: 44%
Tổng số cú sútPiast Gliwice: 16GKS Katowice: 12
Sút trúng đíchPiast Gliwice: 5GKS Katowice: 5
Sút trượtPiast Gliwice: 7GKS Katowice: 5
Phạt gócPiast Gliwice: 6GKS Katowice: 4
Thẻ vàngPiast Gliwice: 1GKS Katowice: 2
Việt vịPiast Gliwice: 1GKS Katowice: 1
Phạm lỗiPiast Gliwice: 11GKS Katowice: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
GKS Katowice
Bàn thắng kỳ vọngPiast Gliwice: 1.23GKS Katowice: 1.73
Tổng bàn thắngPiast Gliwice: 3.1GKS Katowice: 3.2
Bàn thắng ghi đượcPiast Gliwice: 1.4GKS Katowice: 1.9
Bàn thuaPiast Gliwice: 1.7GKS Katowice: 1.3
Kiểm soát bóngPiast Gliwice: 56%GKS Katowice: 53%
Tổng số cú sútPiast Gliwice: 14.5GKS Katowice: 14.2
Sút trúng đíchPiast Gliwice: 4.7GKS Katowice: 5
Sút trượtPiast Gliwice: 6.8GKS Katowice: 5.7
Phạm lỗiPiast Gliwice: 11.3GKS Katowice: 12.6
Phạt gócPiast Gliwice: 5.7GKS Katowice: 4.7
Việt vịPiast Gliwice: 0.5GKS Katowice: 1.2
Thẻ vàngPiast Gliwice: 1.43GKS Katowice: 2.13
Tổng số đường chuyềnPiast Gliwice: 464GKS Katowice: 389
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
GKS Katowice
ThắngPiast Gliwice: 4GKS Katowice: 5
Trên 1.5 bànPiast Gliwice: 8GKS Katowice: 9
Trên 2.5 bànPiast Gliwice: 4GKS Katowice: 7
Trên 3.5 bànPiast Gliwice: 3GKS Katowice: 4
Cả hai đội ghi bànPiast Gliwice: 4GKS Katowice: 7
Thắng bất ngờPiast Gliwice: 0GKS Katowice: 0
Thua bất ngờPiast Gliwice: 0GKS Katowice: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 25
GKS Katowice1
Piast Gliwice3
16 thg 2, 25
GKS Katowice0
Piast Gliwice0
12 thg 8, 24
Piast Gliwice2
GKS Katowice2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 12-4 | 12 |
| 2 |
|
4 | 8-3 | 10 |
| 3 |
|
6 | 12-10 | 10 |
| 4 |
|
5 | 12-6 | 9 |
| 5 |
|
4 | 9-6 | 9 |
| 6 |
|
4 | 8-5 | 9 |
| 7 |
|
5 | 7-4 | 8 |
| 8 |
|
5 | 6-4 | 8 |
| 9 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 10 |
|
6 | 6-7 | 8 |
| 11 |
|
6 | 10-13 | 7 |
| 12 |
|
6 | 6-13 | 7 |
| 13 |
|
6 | 10-10 | 6 |
| 14 |
|
6 | 8-9 | 6 |
| 15 |
|
6 | 6-10 | 5 |
| 16 |
|
5 | 3-10 | 4 |
| 17 |
|
5 | 8-12 | 3 |
| 18 |
|
4 | 5-11 | 0 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation