Nhận định Gornik Zabrze vs Lech Poznan - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILech Poznan
xGGornik Zabrze: 1.56Lech Poznan: 1.72
Kiểm soát bóngGornik Zabrze: 49%Lech Poznan: 51%
Tổng số cú sútGornik Zabrze: 14Lech Poznan: 15
Sút trúng đíchGornik Zabrze: 5Lech Poznan: 6
Sút trượtGornik Zabrze: 5Lech Poznan: 5
Phạt gócGornik Zabrze: 6Lech Poznan: 6
Thẻ vàngGornik Zabrze: 2Lech Poznan: 2
Việt vịGornik Zabrze: 1Lech Poznan: 1
Phạm lỗiGornik Zabrze: 12Lech Poznan: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Lech Poznan
Bàn thắng kỳ vọngGornik Zabrze: 1.47Lech Poznan: 2.19
Tổng bàn thắngGornik Zabrze: 3.1Lech Poznan: 3.7
Bàn thắng ghi đượcGornik Zabrze: 1.5Lech Poznan: 2.7
Bàn thuaGornik Zabrze: 1.6Lech Poznan: 1
Kiểm soát bóngGornik Zabrze: 47%Lech Poznan: 55%
Tổng số cú sútGornik Zabrze: 13.7Lech Poznan: 18.2
Sút trúng đíchGornik Zabrze: 4.9Lech Poznan: 7.3
Sút trượtGornik Zabrze: 4.7Lech Poznan: 6.8
Phạm lỗiGornik Zabrze: 11.3Lech Poznan: 11.8
Phạt gócGornik Zabrze: 6.1Lech Poznan: 7.1
Việt vịGornik Zabrze: 0.9Lech Poznan: 0.9
Thẻ vàngGornik Zabrze: 2Lech Poznan: 1.7
Tổng số đường chuyềnGornik Zabrze: 398Lech Poznan: 439
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lech Poznan
ThắngGornik Zabrze: 4Lech Poznan: 8
Trên 1.5 bànGornik Zabrze: 8Lech Poznan: 8
Trên 2.5 bànGornik Zabrze: 6Lech Poznan: 8
Trên 3.5 bànGornik Zabrze: 4Lech Poznan: 5
Cả hai đội ghi bànGornik Zabrze: 8Lech Poznan: 5
Thắng bất ngờGornik Zabrze: 0Lech Poznan: 0
Thua bất ngờGornik Zabrze: 0Lech Poznan: 0
Đối đầu
5
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
16 thg 7, 26
Lech Poznan3
Gornik Zabrze1
04 thg 3, 26
Lech Poznan0
Gornik Zabrze1
07 thg 2, 26
Gornik Zabrze0
Lech Poznan1
02 thg 8, 25
Lech Poznan2
Gornik Zabrze1
06 thg 12, 24
Gornik Zabrze2
Lech Poznan1
21 thg 7, 24
Lech Poznan2
Gornik Zabrze0
09 thg 3, 24
Gornik Zabrze0
Lech Poznan0
02 thg 9, 23
Lech Poznan1
Gornik Zabrze1
30 thg 4, 23
Lech Poznan0
Gornik Zabrze1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 11-4 | 16 |
| 2 |
|
7 | 15-6 | 15 |
| 3 |
|
6 | 12-7 | 15 |
| 4 |
|
6 | 11-8 | 12 |
| 5 |
|
7 | 13-11 | 11 |
| 6 |
|
7 | 13-13 | 10 |
| 7 |
|
6 | 12-9 | 9 |
| 8 |
|
6 | 8-5 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-5 | 9 |
| 10 |
|
6 | 6-5 | 9 |
| 11 |
|
7 | 6-8 | 8 |
| 12 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-10 | 7 |
| 14 |
|
7 | 9-11 | 6 |
| 15 |
|
7 | 8-13 | 5 |
| 16 |
|
6 | 4-11 | 5 |
| 17 |
|
6 | 9-13 | 4 |
| 18 |
|
6 | 6-14 | 0 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation