Nhận định Lech Poznan vs Rakow C - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
11.58
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
7.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRakow C
xGLech Poznan: 2.01Rakow C: 0.97
Kiểm soát bóngLech Poznan: 57%Rakow C: 43%
Tổng số cú sútLech Poznan: 17Rakow C: 9
Sút trúng đíchLech Poznan: 7Rakow C: 3
Sút trượtLech Poznan: 6Rakow C: 4
Phạt gócLech Poznan: 7Rakow C: 3
Thẻ vàngLech Poznan: 1Rakow C: 2
Việt vịLech Poznan: 1Rakow C: 1
Phạm lỗiLech Poznan: 11Rakow C: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Rakow C
Bàn thắng kỳ vọngLech Poznan: 1.89Rakow C: 1.64
Tổng bàn thắngLech Poznan: 3.6Rakow C: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLech Poznan: 2.6Rakow C: 1.5
Bàn thuaLech Poznan: 1Rakow C: 1.7
Kiểm soát bóngLech Poznan: 55%Rakow C: 55%
Tổng số cú sútLech Poznan: 17.2Rakow C: 13.4
Sút trúng đíchLech Poznan: 7.4Rakow C: 4.5
Sút trượtLech Poznan: 6.1Rakow C: 5.8
Phạm lỗiLech Poznan: 11.2Rakow C: 10.5
Phạt gócLech Poznan: 7.2Rakow C: 4
Việt vịLech Poznan: 0.9Rakow C: 1.2
Thẻ vàngLech Poznan: 1.5Rakow C: 1.6
Tổng số đường chuyềnLech Poznan: 441Rakow C: 490
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rakow C
ThắngLech Poznan: 7Rakow C: 2
Trên 1.5 bànLech Poznan: 8Rakow C: 8
Trên 2.5 bànLech Poznan: 8Rakow C: 8
Trên 3.5 bànLech Poznan: 5Rakow C: 4
Cả hai đội ghi bànLech Poznan: 5Rakow C: 7
Thắng bất ngờLech Poznan: 0Rakow C: 1
Thua bất ngờLech Poznan: 0Rakow C: 1
Đối đầu
4
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Lech Poznan4
Raków Częstochowa3
24 thg 9, 25
Raków Częstochowa2
Lech Poznan2
14 thg 2, 25
Lech Poznan0
Raków Częstochowa1
09 thg 8, 24
Raków Częstochowa0
Lech Poznan0
03 thg 3, 24
Raków Częstochowa4
Lech Poznan0
28 thg 9, 23
Lech Poznan4
Raków Częstochowa1
14 thg 5, 23
Raków Częstochowa0
Lech Poznan2
30 thg 10, 22
Lech Poznan1
Raków Częstochowa2
09 thg 7, 22
Lech Poznan0
Raków Częstochowa2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 11-4 | 16 |
| 2 |
|
7 | 15-6 | 15 |
| 3 |
|
6 | 12-7 | 15 |
| 4 |
|
6 | 11-8 | 12 |
| 5 |
|
7 | 13-11 | 11 |
| 6 |
|
7 | 13-13 | 10 |
| 7 |
|
6 | 12-9 | 9 |
| 8 |
|
6 | 7-5 | 9 |
| 9 |
|
5 | 7-4 | 8 |
| 10 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 11 |
|
7 | 6-8 | 8 |
| 12 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-10 | 7 |
| 14 |
|
7 | 9-11 | 6 |
| 15 |
|
7 | 8-13 | 5 |
| 16 |
|
5 | 3-10 | 4 |
| 17 |
|
5 | 8-12 | 3 |
| 18 |
|
6 | 6-14 | 0 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation