Nhận định Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze - 3 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
1X1.33
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
5.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.58
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGornik Zabrze
xGRakow Czestochowa: 1.74Gornik Zabrze: 1.28
Kiểm soát bóngRakow Czestochowa: 55%Gornik Zabrze: 45%
Tổng số cú sútRakow Czestochowa: 14Gornik Zabrze: 14
Sút trúng đíchRakow Czestochowa: 5Gornik Zabrze: 5
Sút trượtRakow Czestochowa: 6Gornik Zabrze: 5
Phạt gócRakow Czestochowa: 4Gornik Zabrze: 6
Thẻ vàngRakow Czestochowa: 1Gornik Zabrze: 2
Việt vịRakow Czestochowa: 1Gornik Zabrze: 1
Phạm lỗiRakow Czestochowa: 10Gornik Zabrze: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Gornik Zabrze
Bàn thắng kỳ vọngRakow Czestochowa: 1.8Gornik Zabrze: 1.18
Tổng bàn thắngRakow Czestochowa: 3.3Gornik Zabrze: 3.1
Bàn thắng ghi đượcRakow Czestochowa: 1.7Gornik Zabrze: 1.4
Bàn thuaRakow Czestochowa: 1.6Gornik Zabrze: 1.7
Kiểm soát bóngRakow Czestochowa: 55%Gornik Zabrze: 47%
Tổng số cú sútRakow Czestochowa: 14.3Gornik Zabrze: 13
Sút trúng đíchRakow Czestochowa: 5.3Gornik Zabrze: 4.5
Sút trượtRakow Czestochowa: 5.4Gornik Zabrze: 4.6
Phạm lỗiRakow Czestochowa: 10.5Gornik Zabrze: 10.8
Phạt gócRakow Czestochowa: 4.1Gornik Zabrze: 6.4
Việt vịRakow Czestochowa: 1.3Gornik Zabrze: 0.7
Thẻ vàngRakow Czestochowa: 1.6Gornik Zabrze: 2
Tổng số đường chuyềnRakow Czestochowa: 474Gornik Zabrze: 396
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gornik Zabrze
ThắngRakow Czestochowa: 3Gornik Zabrze: 3
Trên 1.5 bànRakow Czestochowa: 8Gornik Zabrze: 8
Trên 2.5 bànRakow Czestochowa: 8Gornik Zabrze: 6
Trên 3.5 bànRakow Czestochowa: 5Gornik Zabrze: 4
Cả hai đội ghi bànRakow Czestochowa: 7Gornik Zabrze: 8
Thắng bất ngờRakow Czestochowa: 1Gornik Zabrze: 0
Thua bất ngờRakow Czestochowa: 1Gornik Zabrze: 0
Đối đầu
3
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Gornik Zabrze3
Raków Częstochowa1
15 thg 9, 25
Raków Częstochowa0
Gornik Zabrze1
21 thg 2, 25
Raków Częstochowa1
Gornik Zabrze0
18 thg 8, 24
Gornik Zabrze0
Raków Częstochowa0
19 thg 4, 24
Raków Częstochowa0
Gornik Zabrze1
22 thg 10, 23
Gornik Zabrze2
Raków Częstochowa1
24 thg 3, 23
Raków Częstochowa1
Gornik Zabrze3
18 thg 2, 23
Raków Częstochowa2
Gornik Zabrze0
23 thg 9, 22
Raków Częstochowa6
Gornik Zabrze0
07 thg 8, 22
Gornik Zabrze1
Raków Częstochowa0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 12-4 | 12 |
| 2 |
|
4 | 8-3 | 10 |
| 3 |
|
6 | 12-10 | 10 |
| 4 |
|
5 | 12-6 | 9 |
| 5 |
|
4 | 9-6 | 9 |
| 6 |
|
4 | 8-5 | 9 |
| 7 |
|
5 | 7-4 | 8 |
| 8 |
|
5 | 6-4 | 8 |
| 9 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 10 |
|
6 | 6-7 | 8 |
| 11 |
|
6 | 10-13 | 7 |
| 12 |
|
6 | 6-13 | 7 |
| 13 |
|
6 | 10-10 | 6 |
| 14 |
|
6 | 8-9 | 6 |
| 15 |
|
6 | 6-10 | 5 |
| 16 |
|
5 | 3-10 | 4 |
| 17 |
|
5 | 8-12 | 3 |
| 18 |
|
4 | 5-11 | 0 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation