Nhận định Groningen vs Twente - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.33
Twente thắng hoặc hòa
7.7/10
Kèo 1X2
22.00
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
3.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.43
4.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITwente
xGGroningen: 1.45Twente: 1.62
Kiểm soát bóngGroningen: 44%Twente: 56%
Tổng số cú sútGroningen: 12Twente: 21
Sút trúng đíchGroningen: 5Twente: 7
Sút trượtGroningen: 3Twente: 8
Phạt gócGroningen: 3Twente: 8
Thẻ vàngGroningen: 2Twente: 2
xGGroningen: 1.44Twente: 2.32
Kiểm soát bóngGroningen: 46%Twente: 54%
Tổng số cú sútGroningen: 21Twente: 16
Sút trúng đíchGroningen: 4Twente: 5
Sút trượtGroningen: 5Twente: 10
Phạt gócGroningen: 8Twente: 2
Thẻ vàngGroningen: 1Twente: 1
xGGroningen: 1.441.45Twente: 2.321.62
Kiểm soát bóngGroningen: 46%44%Twente: 54%56%
Tổng số cú sútGroningen: 2112Twente: 1621
Sút trúng đíchGroningen: 45Twente: 57
Sút trượtGroningen: 53Twente: 108
Phạt gócGroningen: 83Twente: 28
Thẻ vàngGroningen: 12Twente: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Twente
Tổng bàn thắngGroningen: 3.5Twente: 3.6
Bàn thắng ghi đượcGroningen: 1.5Twente: 2.4
Bàn thuaGroningen: 2Twente: 1.2
Thẻ vàngGroningen: 1Twente: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Twente
ThắngGroningen: 4Twente: 5
Trên 1.5 bànGroningen: 8Twente: 8
Trên 2.5 bànGroningen: 8Twente: 8
Trên 3.5 bànGroningen: 5Twente: 5
Cả hai đội ghi bànGroningen: 7Twente: 6
Thắng bất ngờGroningen: 0Twente: 0
Thua bất ngờGroningen: 1Twente: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 31
3Thắng
11Hòa
17Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
22 thg 22026
Twente
Groningen21
02 thg 112025
Groningen
Twente11
01 thg 32025
Groningen
Twente11
15 thg 122024
Twente
Groningen20
05 thg 22023
Groningen
Twente11
16 thg 102022
Twente
Groningen30
11 thg 52022
Twente
Groningen30
01 thg 102021
Groningen
Twente11
17 thg 12021
Groningen
Twente22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 31-10 | 23 |
| 2 |
|
9 | 20-10 | 20 |
| 3 |
|
9 | 27-12 | 19 |
| 4 |
|
9 | 27-12 | 18 |
| 5 |
|
9 | 17-10 | 17 |
| 6 |
|
9 | 16-17 | 15 |
| 7 |
|
9 | 22-19 | 14 |
| 8 |
|
9 | 15-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 20-21 | 11 |
| 10 |
|
9 | 16-18 | 11 |
| 11 |
|
9 | 16-26 | 11 |
| 12 |
|
9 | 15-16 | 10 |
| 13 |
|
9 | 16-22 | 9 |
| 14 |
|
9 | 13-21 | 9 |
| 15 |
|
9 | 10-22 | 7 |
| 16 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 17 |
|
9 | 11-20 | 6 |
| 18 |
|
9 | 9-26 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Eredivisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie