Nhận định Hansa Rostock vs Fortuna D - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDusseldorf
xGHansa Rostock: 1.56Fortuna D: 1.35
Kiểm soát bóngHansa Rostock: 53%Fortuna D: 47%
Tổng số cú sútHansa Rostock: 13Fortuna D: 11
Sút trúng đíchHansa Rostock: 7Fortuna D: 4
Sút trượtHansa Rostock: 4Fortuna D: 4
Phạt gócHansa Rostock: 6Fortuna D: 5
Thẻ vàngHansa Rostock: 3Fortuna D: 3
Việt vịHansa Rostock: 3Fortuna D: 2
Phạm lỗiHansa Rostock: 11Fortuna D: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Dusseldorf
Tổng bàn thắngHansa Rostock: 3.5Fortuna D: 2.7
Bàn thắng ghi đượcHansa Rostock: 1.4Fortuna D: 1.1
Bàn thuaHansa Rostock: 2.1Fortuna D: 1.6
Kiểm soát bóngHansa Rostock: 49%Fortuna D: 53%
Tổng số cú sútHansa Rostock: 12.4Fortuna D: 12
Sút trúng đíchHansa Rostock: 7Fortuna D: 4.7
Sút trượtHansa Rostock: 3.5Fortuna D: 5.1
Phạm lỗiHansa Rostock: 11.8Fortuna D: 12.6
Phạt gócHansa Rostock: 5.4Fortuna D: 5.2
Việt vịHansa Rostock: 2Fortuna D: 1.7
Thẻ vàngHansa Rostock: 2.8Fortuna D: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dusseldorf
ThắngHansa Rostock: 3Fortuna D: 4
Trên 1.5 bànHansa Rostock: 10Fortuna D: 7
Trên 2.5 bànHansa Rostock: 5Fortuna D: 6
Trên 3.5 bànHansa Rostock: 5Fortuna D: 3
Cả hai đội ghi bànHansa Rostock: 5Fortuna D: 6
Thắng bất ngờHansa Rostock: 0Fortuna D: 0
Thua bất ngờHansa Rostock: 1Fortuna D: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
0Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
25 thg 22024
Fortuna Dusseldorf
Hansa Rostock20
16 thg 92023
Hansa Rostock
Fortuna Dusseldorf13
19 thg 32023
Hansa Rostock
Fortuna Dusseldorf25
10 thg 92022
Fortuna Dusseldorf
Hansa Rostock31
08 thg 42022
Fortuna Dusseldorf
Hansa Rostock30
31 thg 102021
Hansa Rostock
Fortuna Dusseldorf21
20 thg 82016
Hansa Rostock
Fortuna Dusseldorf03
05 thg 42012
Hansa Rostock
Fortuna Dusseldorf21
21 thg 102011
Fortuna Dusseldorf
Hansa Rostock20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 27-12 | 25 |
| 2 |
|
10 | 27-14 | 20 |
| 3 |
|
10 | 18-13 | 18 |
| 4 |
|
10 | 24-17 | 17 |
| 5 |
|
10 | 20-15 | 16 |
| 6 |
|
10 | 17-19 | 15 |
| 7 |
|
10 | 17-18 | 14 |
| 8 |
|
10 | 15-16 | 14 |
| 9 |
|
10 | 13-15 | 14 |
| 10 |
|
10 | 11-13 | 14 |
| 11 |
|
10 | 16-16 | 13 |
| 12 |
|
10 | 18-21 | 12 |
| 13 |
|
10 | 12-15 | 12 |
| 14 |
|
10 | 15-19 | 12 |
| 15 |
|
10 | 12-18 | 12 |
| 16 |
|
10 | 15-19 | 11 |
| 17 |
|
10 | 12-17 | 11 |
| 18 |
|
10 | 20-19 | 10 |
| 19 |
|
10 | 8-11 | 10 |
| 20 |
|
10 | 13-23 | 6 |
Promotion - 2. Bundesliga
Promotion - 2. Bundesliga (Promotion)
Relegation