Nhận định Ipswich vs Bournemouth - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBournemouth
xGIpswich: 1.17Bournemouth: 2.05
Kiểm soát bóngIpswich: 46%Bournemouth: 54%
Tổng số cú sútIpswich: 10Bournemouth: 17
Sút trúng đíchIpswich: 4Bournemouth: 6
Sút trượtIpswich: 5Bournemouth: 7
Phạt gócIpswich: 3Bournemouth: 6
Thẻ vàngIpswich: 2Bournemouth: 2
Việt vịIpswich: 2Bournemouth: 2
Phạm lỗiIpswich: 11Bournemouth: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Bournemouth
Bàn thắng kỳ vọngIpswich: 1.2Bournemouth: 2.15
Tổng bàn thắngIpswich: 3.9Bournemouth: 3
Bàn thắng ghi đượcIpswich: 1.7Bournemouth: 2.2
Bàn thuaIpswich: 2.2Bournemouth: 0.8
Kiểm soát bóngIpswich: 46%Bournemouth: 52%
Tổng số cú sútIpswich: 11.1Bournemouth: 16.2
Sút trúng đíchIpswich: 4.6Bournemouth: 5.5
Sút trượtIpswich: 4.6Bournemouth: 7.2
Phạm lỗiIpswich: 11.3Bournemouth: 13.7
Phạt gócIpswich: 3.1Bournemouth: 5.5
Việt vịIpswich: 3.1Bournemouth: 1.8
Thẻ vàngIpswich: 2.2Bournemouth: 2.4
Tổng số đường chuyềnIpswich: 426Bournemouth: 452
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bournemouth
ThắngIpswich: 3Bournemouth: 8
Tài 1.5 bànIpswich: 9Bournemouth: 9
Tài 2.5 bànIpswich: 7Bournemouth: 7
Tài 3.5 bànIpswich: 6Bournemouth: 2
Cả hai đội ghi bànIpswich: 8Bournemouth: 3
Thắng bất ngờIpswich: 0Bournemouth: 0
Thua bất ngờIpswich: 0Bournemouth: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
02 thg 4 2025: Bournemouth 1–2 Ipswich
08 thg 12 2024: Ipswich 1–2 Bournemouth
03 thg 4 2015: Ipswich 1–1 Bournemouth
22 thg 11 2014: Bournemouth 2–2 Ipswich
21 thg 4 2014: Ipswich 2–2 Bournemouth
29 thg 12 2013: Bournemouth 1–1 Ipswich
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 14-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 20-10 | 21 |
| 3 |
|
9 | 24-7 | 19 |
| 4 |
|
9 | 19-15 | 16 |
| 5 |
|
9 | 11-9 | 15 |
| 6 |
|
9 | 16-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 9-9 | 13 |
| 8 |
|
9 | 14-13 | 12 |
| 9 |
|
9 | 10-10 | 12 |
| 10 |
|
9 | 10-13 | 12 |
| 11 |
|
9 | 11-10 | 11 |
| 12 |
|
9 | 9-8 | 11 |
| 13 |
|
9 | 12-15 | 11 |
| 14 |
|
9 | 14-18 | 11 |
| 15 |
|
9 | 9-11 | 9 |
| 16 |
|
9 | 9-16 | 9 |
| 17 |
|
9 | 10-15 | 7 |
| 18 |
|
9 | 9-21 | 7 |
| 19 |
|
9 | 6-12 | 6 |
| 20 |
|
9 | 7-17 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.