Nhận định Bournemouth vs Leeds - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILeeds
xGBournemouth: 1.85Leeds: 1.2
Kiểm soát bóngBournemouth: 53%Leeds: 47%
Tổng số cú sútBournemouth: 19Leeds: 12
Sút trúng đíchBournemouth: 6Leeds: 4
Sút trượtBournemouth: 8Leeds: 4
Phạt gócBournemouth: 5Leeds: 4
Thẻ vàngBournemouth: 3Leeds: 2
Việt vịBournemouth: 2Leeds: 2
Phạm lỗiBournemouth: 14Leeds: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Leeds
Bàn thắng kỳ vọngBournemouth: 2.23Leeds: 1.52
Tổng bàn thắngBournemouth: 3.2Leeds: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBournemouth: 2.3Leeds: 1.4
Bàn thuaBournemouth: 0.9Leeds: 1.2
Kiểm soát bóngBournemouth: 54%Leeds: 48%
Tổng số cú sútBournemouth: 18.6Leeds: 12.7
Sút trúng đíchBournemouth: 5.9Leeds: 4.3
Sút trượtBournemouth: 8.5Leeds: 4.2
Phạm lỗiBournemouth: 13.5Leeds: 12.4
Phạt gócBournemouth: 5.3Leeds: 4
Việt vịBournemouth: 2.1Leeds: 1.9
Thẻ vàngBournemouth: 2.7Leeds: 1.8
Tổng số đường chuyềnBournemouth: 463Leeds: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leeds
ThắngBournemouth: 7Leeds: 3
Tài 1.5 bànBournemouth: 9Leeds: 7
Tài 2.5 bànBournemouth: 8Leeds: 3
Tài 3.5 bànBournemouth: 3Leeds: 2
Cả hai đội ghi bànBournemouth: 3Leeds: 6
Thắng bất ngờBournemouth: 0Leeds: 0
Thua bất ngờBournemouth: 0Leeds: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
4.1Bàn thắng mỗi trận
88%Cả hai đội ghi bàn
88%Tài 2.5 bàn
22 thg 42026
Bournemouth
Leeds22
27 thg 92025
Leeds
Bournemouth22
30 thg 42023
Bournemouth
Leeds41
05 thg 112022
Leeds
Bournemouth43
20 thg 12015
Leeds
Bournemouth10
16 thg 92014
Bournemouth
Leeds13
25 thg 32014
Bournemouth
Leeds41
01 thg 102013
Leeds
Bournemouth21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-9 | 21 |
| 2 |
|
8 | 13-5 | 21 |
| 3 |
|
8 | 23-7 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 15 |
| 5 |
|
8 | 17-15 | 13 |
| 6 |
|
8 | 14-9 | 11 |
| 7 |
|
8 | 9-6 | 11 |
| 8 |
|
8 | 12-14 | 11 |
| 9 |
|
8 | 9-12 | 11 |
| 10 |
|
8 | 9-8 | 10 |
| 11 |
|
8 | 8-9 | 10 |
| 12 |
|
8 | 12-16 | 10 |
| 13 |
|
8 | 12-13 | 9 |
| 14 |
|
8 | 8-10 | 9 |
| 15 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 16 |
|
8 | 10-13 | 7 |
| 17 |
|
8 | 9-19 | 7 |
| 18 |
|
8 | 6-10 | 6 |
| 19 |
|
8 | 6-15 | 6 |
| 20 |
|
8 | 6-14 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship