Nhận định Kasimpasa vs Konyaspor - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKonyaspor
xGKasimpasa: 1.22Konyaspor: 1.27
Kiểm soát bóngKasimpasa: 47%Konyaspor: 53%
Tổng số cú sútKasimpasa: 12Konyaspor: 12
Sút trúng đíchKasimpasa: 4Konyaspor: 3
Sút trượtKasimpasa: 6Konyaspor: 7
Phạt gócKasimpasa: 4Konyaspor: 3
Thẻ vàngKasimpasa: 3Konyaspor: 3
Việt vịKasimpasa: 1Konyaspor: 1
Phạm lỗiKasimpasa: 13Konyaspor: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Konyaspor
Bàn thắng kỳ vọngKasimpasa: 1.15Konyaspor: 1.22
Tổng bàn thắngKasimpasa: 2.2Konyaspor: 2.7
Bàn thắng ghi đượcKasimpasa: 1.5Konyaspor: 1
Bàn thuaKasimpasa: 0.7Konyaspor: 1.7
Kiểm soát bóngKasimpasa: 41%Konyaspor: 47%
Tổng số cú sútKasimpasa: 11.4Konyaspor: 12
Sút trúng đíchKasimpasa: 3.6Konyaspor: 3.5
Sút trượtKasimpasa: 6Konyaspor: 7.3
Phạm lỗiKasimpasa: 14.4Konyaspor: 14.7
Phạt gócKasimpasa: 3.4Konyaspor: 2.2
Việt vịKasimpasa: 0.8Konyaspor: 1
Thẻ vàngKasimpasa: 2.33Konyaspor: 2.71
Tổng số đường chuyềnKasimpasa: 351Konyaspor: 382
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Konyaspor
ThắngKasimpasa: 4Konyaspor: 3
Trên 1.5 bànKasimpasa: 8Konyaspor: 7
Trên 2.5 bànKasimpasa: 4Konyaspor: 6
Trên 3.5 bànKasimpasa: 1Konyaspor: 2
Cả hai đội ghi bànKasimpasa: 6Konyaspor: 5
Thắng bất ngờKasimpasa: 0Konyaspor: 0
Thua bất ngờKasimpasa: 0Konyaspor: 0
Đối đầu
11
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Konyaspor1
Kasımpaşa1
05 thg 10, 25
Kasımpaşa1
Konyaspor1
19 thg 1, 25
Konyaspor3
Kasımpaşa3
10 thg 8, 24
Kasımpaşa2
Konyaspor3
13 thg 4, 24
Kasımpaşa0
Konyaspor2
25 thg 11, 23
Konyaspor2
Kasımpaşa0
23 thg 4, 23
Kasımpaşa1
Konyaspor2
29 thg 10, 22
Konyaspor1
Kasımpaşa1
18 thg 2, 22
Konyaspor4
Kasımpaşa4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-6 | 13 |
| 2 |
|
5 | 12-4 | 12 |
| 3 |
|
5 | 12-5 | 10 |
| 4 |
|
5 | 7-5 | 9 |
| 5 |
|
5 | 5-4 | 9 |
| 6 |
|
5 | 5-4 | 9 |
| 7 |
|
5 | 7-5 | 8 |
| 8 |
|
5 | 6-5 | 8 |
| 9 |
|
5 | 9-5 | 7 |
| 10 |
|
5 | 12-10 | 7 |
| 11 |
|
5 | 8-6 | 7 |
| 12 |
|
5 | 5-9 | 7 |
| 13 |
|
5 | 6-11 | 4 |
| 14 |
|
5 | 6-11 | 4 |
| 15 |
|
5 | 2-11 | 4 |
| 16 |
|
5 | 4-8 | 3 |
| 17 |
|
5 | 2-8 | 3 |
| 18 |
|
5 | 9-13 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Lig