Nhận định Korona Kielce vs GKS Katowice - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGKS Katowice
xGKorona Kielce: 1.59GKS Katowice: 1.41
Kiểm soát bóngKorona Kielce: 53%GKS Katowice: 47%
Tổng số cú sútKorona Kielce: 14GKS Katowice: 15
Sút trúng đíchKorona Kielce: 5GKS Katowice: 5
Sút trượtKorona Kielce: 6GKS Katowice: 6
Phạt gócKorona Kielce: 6GKS Katowice: 4
Thẻ vàngKorona Kielce: 1GKS Katowice: 2
Việt vịKorona Kielce: 2GKS Katowice: 1
Phạm lỗiKorona Kielce: 11GKS Katowice: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
GKS Katowice
Bàn thắng kỳ vọngKorona Kielce: 1.32GKS Katowice: 1.7
Tổng bàn thắngKorona Kielce: 3.2GKS Katowice: 3.3
Bàn thắng ghi đượcKorona Kielce: 1.2GKS Katowice: 1.9
Bàn thuaKorona Kielce: 2GKS Katowice: 1.4
Kiểm soát bóngKorona Kielce: 47%GKS Katowice: 49%
Tổng số cú sútKorona Kielce: 11.7GKS Katowice: 15.9
Sút trúng đíchKorona Kielce: 4.4GKS Katowice: 4.8
Sút trượtKorona Kielce: 5GKS Katowice: 7.1
Phạm lỗiKorona Kielce: 11.1GKS Katowice: 11.6
Phạt gócKorona Kielce: 4.3GKS Katowice: 3.6
Việt vịKorona Kielce: 1.8GKS Katowice: 1.3
Thẻ vàngKorona Kielce: 1.11GKS Katowice: 1.88
Tổng số đường chuyềnKorona Kielce: 368GKS Katowice: 417
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
GKS Katowice
ThắngKorona Kielce: 4GKS Katowice: 5
Trên 1.5 bànKorona Kielce: 9GKS Katowice: 8
Trên 2.5 bànKorona Kielce: 4GKS Katowice: 7
Trên 3.5 bànKorona Kielce: 3GKS Katowice: 4
Cả hai đội ghi bànKorona Kielce: 6GKS Katowice: 6
Thắng bất ngờKorona Kielce: 0GKS Katowice: 0
Thua bất ngờKorona Kielce: 0GKS Katowice: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
2Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.0Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
25 thg 42026
Korona Kielce
GKS Katowice11
25 thg 102025
GKS Katowice
Korona Kielce10
05 thg 52025
Korona Kielce
GKS Katowice21
04 thg 112024
GKS Katowice
Korona Kielce12
10 thg 122022
Korona Kielce
GKS Katowice01
14 thg 52022
Korona Kielce
GKS Katowice12
06 thg 112021
GKS Katowice
Korona Kielce10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-10 | 26 |
| 2 |
|
10 | 27-9 | 25 |
| 3 |
|
11 | 22-9 | 23 |
| 4 |
|
10 | 15-6 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-16 | 18 |
| 6 |
|
11 | 17-14 | 18 |
| 7 |
|
11 | 13-13 | 18 |
| 8 |
|
11 | 19-17 | 17 |
| 9 |
|
11 | 13-18 | 15 |
| 10 |
|
10 | 10-15 | 14 |
| 11 |
|
11 | 13-16 | 12 |
| 12 |
|
11 | 15-19 | 12 |
| 13 |
|
10 | 13-17 | 12 |
| 14 |
|
11 | 14-15 | 10 |
| 15 |
|
11 | 16-21 | 8 |
| 16 |
|
11 | 9-24 | 8 |
| 17 |
|
11 | 14-22 | 6 |
| 18 |
|
11 | 15-26 | 6 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation