Nhận định Korona Kielce vs Rakow C - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRakow
xGKorona Kielce: 1.16Rakow C: 1.08
Kiểm soát bóngKorona Kielce: 52%Rakow C: 48%
Tổng số cú sútKorona Kielce: 10Rakow C: 11
Sút trúng đíchKorona Kielce: 4Rakow C: 4
Sút trượtKorona Kielce: 5Rakow C: 6
Phạt gócKorona Kielce: 4Rakow C: 4
Thẻ vàngKorona Kielce: 1Rakow C: 2
Việt vịKorona Kielce: 1Rakow C: 1
Phạm lỗiKorona Kielce: 12Rakow C: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Rakow
Bàn thắng kỳ vọngKorona Kielce: 1.08Rakow C: 1.28
Tổng bàn thắngKorona Kielce: 1.9Rakow C: 3.1
Bàn thắng ghi đượcKorona Kielce: 1.1Rakow C: 1.3
Bàn thuaKorona Kielce: 0.8Rakow C: 1.8
Kiểm soát bóngKorona Kielce: 48%Rakow C: 55%
Tổng số cú sútKorona Kielce: 10.8Rakow C: 13.2
Sút trúng đíchKorona Kielce: 3.6Rakow C: 4.4
Sút trượtKorona Kielce: 5.1Rakow C: 6.2
Phạm lỗiKorona Kielce: 14.4Rakow C: 10.8
Phạt gócKorona Kielce: 3.8Rakow C: 4.4
Việt vịKorona Kielce: 1.3Rakow C: 0.9
Thẻ vàngKorona Kielce: 0.89Rakow C: 2.2
Tổng số đường chuyềnKorona Kielce: 376Rakow C: 497
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rakow
ThắngKorona Kielce: 5Rakow C: 2
Trên 1.5 bànKorona Kielce: 7Rakow C: 7
Trên 2.5 bànKorona Kielce: 2Rakow C: 7
Trên 3.5 bànKorona Kielce: 0Rakow C: 4
Cả hai đội ghi bànKorona Kielce: 5Rakow C: 7
Thắng bất ngờKorona Kielce: 0Rakow C: 1
Thua bất ngờKorona Kielce: 0Rakow C: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
09 thg 11, 25
Korona Kielce1
Raków Częstochowa4
17 thg 5, 25
Korona Kielce1
Raków Częstochowa1
24 thg 11, 24
Raków Częstochowa1
Korona Kielce1
13 thg 3, 24
Korona Kielce0
Raków Częstochowa2
17 thg 12, 23
Raków Częstochowa1
Korona Kielce0
07 thg 5, 23
Korona Kielce1
Raków Częstochowa0
22 thg 10, 22
Raków Częstochowa1
Korona Kielce0
03 thg 8, 20
Raków Częstochowa5
Korona Kielce0
23 thg 6, 20
Korona Kielce0
Raków Częstochowa1
23 thg 11, 19
Korona Kielce3
Raków Częstochowa0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-8 | 21 |
| 2 |
|
8 | 16-7 | 16 |
| 3 |
|
7 | 12-6 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 15 |
| 5 |
|
8 | 15-11 | 14 |
| 6 |
|
8 | 15-13 | 13 |
| 7 |
|
7 | 10-5 | 12 |
| 8 |
|
7 | 11-10 | 12 |
| 9 |
|
8 | 9-8 | 12 |
| 10 |
|
7 | 13-11 | 9 |
| 11 |
|
8 | 11-11 | 8 |
| 12 |
|
8 | 7-11 | 8 |
| 13 |
|
7 | 7-12 | 8 |
| 14 |
|
8 | 6-15 | 8 |
| 15 |
|
8 | 10-13 | 6 |
| 16 |
|
8 | 9-15 | 5 |
| 17 |
|
7 | 9-15 | 4 |
| 18 |
|
8 | 10-18 | 3 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation