Nhận định Kristiansund BK vs Valerenga - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIValerenga
xGKristiansund BK: 1.48Valerenga: 1.95
Kiểm soát bóngKristiansund BK: 42%Valerenga: 58%
Tổng số cú sútKristiansund BK: 13Valerenga: 18
Sút trúng đíchKristiansund BK: 4Valerenga: 6
Sút trượtKristiansund BK: 4Valerenga: 7
Phạt gócKristiansund BK: 4Valerenga: 7
Thẻ vàngKristiansund BK: 2Valerenga: 1
Việt vịKristiansund BK: 1Valerenga: 2
Phạm lỗiKristiansund BK: 12Valerenga: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Valerenga
Bàn thắng kỳ vọngKristiansund BK: 1.28Valerenga: 1.76
Tổng bàn thắngKristiansund BK: 4.2Valerenga: 3.7
Bàn thắng ghi đượcKristiansund BK: 1.4Valerenga: 2.1
Bàn thuaKristiansund BK: 2.8Valerenga: 1.6
Kiểm soát bóngKristiansund BK: 42%Valerenga: 52%
Tổng số cú sútKristiansund BK: 10Valerenga: 15.6
Sút trúng đíchKristiansund BK: 3.8Valerenga: 5.9
Sút trượtKristiansund BK: 3.2Valerenga: 6.1
Phạm lỗiKristiansund BK: 11.6Valerenga: 11.2
Phạt gócKristiansund BK: 2.7Valerenga: 6.8
Việt vịKristiansund BK: 0.9Valerenga: 1.9
Thẻ vàngKristiansund BK: 1.43Valerenga: 2
Tổng số đường chuyềnKristiansund BK: 345Valerenga: 498
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valerenga
ThắngKristiansund BK: 3Valerenga: 4
Tài 1.5 bànKristiansund BK: 10Valerenga: 9
Tài 2.5 bànKristiansund BK: 8Valerenga: 7
Tài 3.5 bànKristiansund BK: 6Valerenga: 6
Cả hai đội ghi bànKristiansund BK: 7Valerenga: 7
Thắng bất ngờKristiansund BK: 1Valerenga: 1
Thua bất ngờKristiansund BK: 0Valerenga: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
6Thắng
4Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.0Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
57%Tài 2.5 bàn
29 thg 5 2026: Valerenga 3–1 Kristiansund
27 thg 4 2025: Kristiansund 0–2 Valerenga
10 thg 12 2023: Valerenga 0–2 Kristiansund
06 thg 12 2023: Kristiansund 0–2 Valerenga
11 thg 9 2022: Kristiansund 3–2 Valerenga
10 thg 7 2022: Valerenga 3–0 Kristiansund
12 thg 12 2021: Kristiansund 2–1 Valerenga
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 64-26 | 59 |
| 2 |
|
25 | 61-23 | 59 |
| 3 |
|
25 | 59-39 | 43 |
| 4 |
|
25 | 49-31 | 43 |
| 5 |
|
25 | 36-33 | 42 |
| 6 |
|
25 | 43-38 | 40 |
| 7 |
|
25 | 45-42 | 32 |
| 8 |
|
25 | 43-46 | 32 |
| 9 |
|
25 | 32-39 | 31 |
| 10 |
|
25 | 32-41 | 31 |
| 11 |
|
25 | 29-44 | 29 |
| 12 |
|
25 | 26-34 | 27 |
| 13 |
|
25 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
25 | 43-57 | 24 |
| 15 |
|
25 | 29-51 | 23 |
| 16 |
|
25 | 26-55 | 19 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen