Nhận định Valerenga vs Brann - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBrann
xGValerenga: 1.7Brann: 1.59
Kiểm soát bóngValerenga: 46%Brann: 54%
Tổng số cú sútValerenga: 17Brann: 16
Sút trúng đíchValerenga: 5Brann: 5
Sút trượtValerenga: 7Brann: 6
Phạt gócValerenga: 7Brann: 7
Thẻ vàngValerenga: 2Brann: 2
Việt vịValerenga: 2Brann: 2
Phạm lỗiValerenga: 11Brann: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Brann
Bàn thắng kỳ vọngValerenga: 1.58Brann: 1.55
Tổng bàn thắngValerenga: 4.8Brann: 2.8
Bàn thắng ghi đượcValerenga: 2.4Brann: 1.5
Bàn thuaValerenga: 2.4Brann: 1.3
Kiểm soát bóngValerenga: 53%Brann: 65%
Tổng số cú sútValerenga: 16.3Brann: 15.8
Sút trúng đíchValerenga: 5.9Brann: 6.5
Sút trượtValerenga: 6.8Brann: 7
Phạm lỗiValerenga: 11.6Brann: 12.5
Phạt gócValerenga: 7.4Brann: 9.5
Việt vịValerenga: 2.1Brann: 2.8
Thẻ vàngValerenga: 1.88Brann: 2.14
Tổng số đường chuyềnValerenga: 480Brann: 582
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brann
ThắngValerenga: 2Brann: 5
Trên 1.5 bànValerenga: 10Brann: 9
Trên 2.5 bànValerenga: 8Brann: 7
Trên 3.5 bànValerenga: 5Brann: 2
Cả hai đội ghi bànValerenga: 8Brann: 6
Thắng bất ngờValerenga: 0Brann: 0
Thua bất ngờValerenga: 0Brann: 0
Đối đầu
3
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
26 thg 7, 26
Brann2
Valerenga3
13 thg 9, 25
Brann3
Valerenga2
03 thg 5, 25
Valerenga2
Brann4
22 thg 3, 25
Brann2
Valerenga1
27 thg 2, 24
Brann3
Valerenga0
08 thg 10, 23
Valerenga1
Brann2
12 thg 7, 23
Valerenga3
Brann2
22 thg 4, 23
Brann3
Valerenga1
03 thg 3, 23
Valerenga1
Brann3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-20 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-20 | 53 |
| 3 |
|
22 | 41-30 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-34 | 37 |
| 5 |
|
22 | 40-31 | 34 |
| 6 |
|
22 | 30-31 | 33 |
| 7 |
|
22 | 39-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 26-33 | 29 |
| 9 |
|
22 | 28-31 | 28 |
| 10 |
|
22 | 27-36 | 28 |
| 11 |
|
22 | 33-46 | 26 |
| 12 |
|
22 | 22-28 | 24 |
| 13 |
|
22 | 35-45 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-50 | 21 |
| 15 |
|
22 | 22-43 | 19 |
| 16 |
|
22 | 24-48 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen