Nhận định Lillestrom vs Valerenga - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIValerenga
xGLillestrom: 1.77Valerenga: 1.44
Kiểm soát bóngLillestrom: 53%Valerenga: 47%
Tổng số cú sútLillestrom: 12Valerenga: 16
Sút trúng đíchLillestrom: 3Valerenga: 6
Sút trượtLillestrom: 4Valerenga: 5
Phạt gócLillestrom: 6Valerenga: 6
Thẻ vàngLillestrom: 2Valerenga: 2
Việt vịLillestrom: 2Valerenga: 2
Phạm lỗiLillestrom: 13Valerenga: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Valerenga
Bàn thắng kỳ vọngLillestrom: 1.46Valerenga: 1.55
Tổng bàn thắngLillestrom: 2.7Valerenga: 5.6
Bàn thắng ghi đượcLillestrom: 1.1Valerenga: 3
Bàn thuaLillestrom: 1.6Valerenga: 2.6
Kiểm soát bóngLillestrom: 51%Valerenga: 50%
Tổng số cú sútLillestrom: 9.8Valerenga: 17.3
Sút trúng đíchLillestrom: 2.8Valerenga: 7.1
Sút trượtLillestrom: 3.7Valerenga: 6.3
Phạm lỗiLillestrom: 13.8Valerenga: 13.1
Phạt gócLillestrom: 4.8Valerenga: 6.7
Việt vịLillestrom: 1.7Valerenga: 2.1
Thẻ vàngLillestrom: 1.67Valerenga: 2
Tổng số đường chuyềnLillestrom: 488Valerenga: 465
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valerenga
ThắngLillestrom: 3Valerenga: 4
Trên 1.5 bànLillestrom: 9Valerenga: 10
Trên 2.5 bànLillestrom: 6Valerenga: 10
Trên 3.5 bànLillestrom: 2Valerenga: 8
Cả hai đội ghi bànLillestrom: 6Valerenga: 8
Thắng bất ngờLillestrom: 0Valerenga: 0
Thua bất ngờLillestrom: 0Valerenga: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Valerenga0
Lillestrom2
22 thg 10, 23
Lillestrom2
Valerenga0
01 thg 5, 23
Valerenga3
Lillestrom4
04 thg 9, 22
Valerenga3
Lillestrom1
25 thg 5, 22
Lillestrom2
Valerenga0
07 thg 11, 21
Lillestrom0
Valerenga0
11 thg 7, 21
Valerenga2
Lillestrom2
26 thg 10, 19
Lillestrom0
Valerenga0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 49-15 | 47 |
| 2 |
|
19 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
19 | 34-22 | 35 |
| 4 |
|
19 | 38-29 | 33 |
| 5 |
|
19 | 26-26 | 29 |
| 6 |
|
19 | 31-26 | 27 |
| 7 |
|
19 | 37-29 | 26 |
| 8 |
|
19 | 23-30 | 26 |
| 9 |
|
19 | 22-25 | 24 |
| 10 |
|
19 | 26-36 | 23 |
| 11 |
|
19 | 33-40 | 22 |
| 12 |
|
19 | 16-24 | 20 |
| 13 |
|
19 | 19-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 20-33 | 19 |
| 15 |
|
19 | 30-43 | 18 |
| 16 |
|
19 | 20-41 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen