Nhận định Valerenga vs Fredrikstad - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFredrikstad
xGValerenga: 1.73Fredrikstad: 1.42
Kiểm soát bóngValerenga: 54%Fredrikstad: 46%
Tổng số cú sútValerenga: 18Fredrikstad: 11
Sút trúng đíchValerenga: 7Fredrikstad: 4
Sút trượtValerenga: 7Fredrikstad: 4
Phạt gócValerenga: 7Fredrikstad: 4
Thẻ vàngValerenga: 2Fredrikstad: 2
Việt vịValerenga: 2Fredrikstad: 1
Phạm lỗiValerenga: 11Fredrikstad: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Fredrikstad
Bàn thắng kỳ vọngValerenga: 1.65Fredrikstad: 1.19
Tổng bàn thắngValerenga: 5.5Fredrikstad: 2.7
Bàn thắng ghi đượcValerenga: 3.1Fredrikstad: 1.7
Bàn thuaValerenga: 2.4Fredrikstad: 1
Kiểm soát bóngValerenga: 50%Fredrikstad: 46%
Tổng số cú sútValerenga: 16.4Fredrikstad: 8.9
Sút trúng đíchValerenga: 7.2Fredrikstad: 3.3
Sút trượtValerenga: 6.2Fredrikstad: 4.1
Phạm lỗiValerenga: 13Fredrikstad: 9
Phạt gócValerenga: 6.7Fredrikstad: 2.9
Việt vịValerenga: 2Fredrikstad: 0.9
Thẻ vàngValerenga: 2.43Fredrikstad: 1.71
Tổng số đường chuyềnValerenga: 433Fredrikstad: 474
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fredrikstad
ThắngValerenga: 4Fredrikstad: 6
Trên 1.5 bànValerenga: 10Fredrikstad: 5
Trên 2.5 bànValerenga: 9Fredrikstad: 4
Trên 3.5 bànValerenga: 7Fredrikstad: 3
Cả hai đội ghi bànValerenga: 8Fredrikstad: 4
Thắng bất ngờValerenga: 0Fredrikstad: 0
Thua bất ngờValerenga: 0Fredrikstad: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
04 thg 7, 26
Valerenga3
Fredrikstad1
12 thg 4, 26
Fredrikstad1
Valerenga1
23 thg 9, 25
Valerenga1
Fredrikstad2
05 thg 7, 25
Valerenga1
Fredrikstad1
09 thg 4, 25
Fredrikstad2
Valerenga0
06 thg 10, 24
Valerenga0
Fredrikstad0
16 thg 2, 24
Valerenga1
Fredrikstad3
10 thg 3, 23
Valerenga1
Fredrikstad0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-17 | 50 |
| 2 |
|
20 | 51-20 | 47 |
| 3 |
|
21 | 44-32 | 36 |
| 4 |
|
20 | 37-27 | 35 |
| 5 |
|
21 | 39-30 | 33 |
| 6 |
|
20 | 28-26 | 32 |
| 7 |
|
20 | 24-31 | 27 |
| 8 |
|
20 | 37-31 | 26 |
| 9 |
|
21 | 24-29 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-35 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-41 | 23 |
| 12 |
|
20 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 33-46 | 21 |
| 14 |
|
20 | 18-27 | 20 |
| 15 |
|
21 | 21-40 | 19 |
| 16 |
|
20 | 22-41 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen