Nhận định Valerenga vs Tromso - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITromso
xGValerenga: 1.71Tromso: 1.42
Kiểm soát bóngValerenga: 52%Tromso: 48%
Tổng số cú sútValerenga: 17Tromso: 13
Sút trúng đíchValerenga: 6Tromso: 5
Sút trượtValerenga: 7Tromso: 4
Phạt gócValerenga: 7Tromso: 4
Thẻ vàngValerenga: 1Tromso: 2
Việt vịValerenga: 2Tromso: 1
Phạm lỗiValerenga: 11Tromso: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Tromso
Bàn thắng kỳ vọngValerenga: 1.68Tromso: 1.28
Tổng bàn thắngValerenga: 4.2Tromso: 3.5
Bàn thắng ghi đượcValerenga: 2.4Tromso: 1.4
Bàn thuaValerenga: 1.8Tromso: 2.1
Kiểm soát bóngValerenga: 51%Tromso: 50%
Tổng số cú sútValerenga: 15.8Tromso: 10.7
Sút trúng đíchValerenga: 6.4Tromso: 4.2
Sút trượtValerenga: 6Tromso: 3.5
Phạm lỗiValerenga: 11.1Tromso: 11.6
Phạt gócValerenga: 7.4Tromso: 3.2
Việt vịValerenga: 1.9Tromso: 1.1
Thẻ vàngValerenga: 2Tromso: 2.25
Tổng số đường chuyềnValerenga: 450Tromso: 514
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tromso
ThắngValerenga: 4Tromso: 3
Tài 1.5 bànValerenga: 9Tromso: 9
Tài 2.5 bànValerenga: 7Tromso: 6
Tài 3.5 bànValerenga: 6Tromso: 5
Cả hai đội ghi bànValerenga: 8Tromso: 7
Thắng bất ngờValerenga: 1Tromso: 0
Thua bất ngờValerenga: 0Tromso: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
9Thắng
6Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
11 thg 72026
Tromso
Valerenga40
04 thg 102025
Valerenga
Tromso10
31 thg 52025
Tromso
Valerenga21
15 thg 32025
Valerenga
Tromso14
01 thg 52024
Valerenga
Tromso10
17 thg 32024
Valerenga
Tromso31
03 thg 122023
Valerenga
Tromso11
09 thg 72023
Tromso
Valerenga00
21 thg 82022
Valerenga
Tromso10
12 thg 52022
Tromso
Valerenga10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 62-23 | 59 |
| 2 |
|
24 | 58-21 | 56 |
| 3 |
|
24 | 57-36 | 43 |
| 4 |
|
24 | 46-31 | 40 |
| 5 |
|
24 | 43-34 | 40 |
| 6 |
|
24 | 35-33 | 39 |
| 7 |
|
24 | 30-35 | 31 |
| 8 |
|
24 | 30-39 | 30 |
| 9 |
|
24 | 42-40 | 29 |
| 10 |
|
24 | 39-46 | 29 |
| 11 |
|
24 | 29-41 | 29 |
| 12 |
|
24 | 33-51 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-31 | 24 |
| 14 |
|
24 | 40-53 | 24 |
| 15 |
|
24 | 25-49 | 20 |
| 16 |
|
24 | 26-54 | 19 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen