Nhận định Leeds vs West Ham - 24 thg 10, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Leeds thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
12.05
7.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.46
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIWest Ham
Kiểm soát bóngLeeds: 57%West Ham: 43%
Tổng số cú sútLeeds: 16West Ham: 9
Sút trúng đíchLeeds: 4West Ham: 3
Sút trượtLeeds: 7West Ham: 3
Phạt gócLeeds: 4West Ham: 4
Kiểm soát bóngLeeds: 41%West Ham: 59%
Tổng số cú sútLeeds: 13West Ham: 9
Sút trúng đíchLeeds: 5West Ham: 3
Sút trượtLeeds: 5West Ham: 3
Phạt gócLeeds: 3West Ham: 4
Kiểm soát bóngLeeds: 41%57%West Ham: 59%43%
Tổng số cú sútLeeds: 1316West Ham: 99
Sút trúng đíchLeeds: 54West Ham: 33
Sút trượtLeeds: 57West Ham: 33
Phạt gócLeeds: 34West Ham: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
West Ham
Bàn thắng kỳ vọngLeeds: 1.11West Ham: 0.84
Tổng bàn thắngLeeds: 2.4West Ham: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLeeds: 0.9West Ham: 0.9
Bàn thuaLeeds: 1.5West Ham: 2.2
Kiểm soát bóngLeeds: 52%West Ham: 45%
Tổng số cú sútLeeds: 14.3West Ham: 8.9
Sút trúng đíchLeeds: 3.9West Ham: 3.3
Sút trượtLeeds: 6West Ham: 3.4
Phạm lỗiLeeds: 10.8West Ham: 10.3
Phạt gócLeeds: 4.4West Ham: 4.8
Việt vịLeeds: 1.3West Ham: 2
Thẻ vàngLeeds: 1.22West Ham: 1.5
Thẻ đỏLeeds: 0West Ham: 0.13
Tổng số đường chuyềnLeeds: 445West Ham: 379
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
West Ham
ThắngLeeds: 2West Ham: 1
Trên 1.5 bànLeeds: 7West Ham: 10
Trên 2.5 bànLeeds: 4West Ham: 6
Trên 3.5 bànLeeds: 3West Ham: 2
Cả hai đội ghi bànLeeds: 5West Ham: 5
Thắng bất ngờLeeds: 0West Ham: 1
Thua bất ngờLeeds: 0West Ham: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
West Ham2
Leeds2
24 thg 10, 25
Leeds2
West Ham1
21 thg 5, 23
West Ham3
Leeds1
04 thg 1, 23
Leeds2
West Ham2
16 thg 1, 22
West Ham2
Leeds3
09 thg 1, 22
West Ham2
Leeds0
25 thg 9, 21
Leeds1
West Ham2
08 thg 3, 21
West Ham2
Leeds0
11 thg 12, 20
Leeds1
West Ham2
17 thg 3, 12
Leeds1
West Ham1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 69-26 | 82 |
| 2 |
|
37 | 76-33 | 78 |
| 3 |
|
37 | 66-50 | 68 |
| 4 |
|
37 | 54-48 | 62 |
| 5 |
|
37 | 62-52 | 59 |
| 6 |
|
37 | 57-53 | 56 |
| 7 |
|
37 | 52-43 | 53 |
| 8 |
|
37 | 57-50 | 52 |
| 9 |
|
37 | 54-51 | 52 |
| 10 |
|
37 | 40-47 | 51 |
| 11 |
|
37 | 53-53 | 49 |
| 12 |
|
37 | 47-49 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-51 | 49 |
| 14 |
|
37 | 49-53 | 47 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 45 |
| 16 |
|
37 | 47-50 | 43 |
| 17 |
|
37 | 47-57 | 38 |
| 18 |
|
37 | 43-65 | 36 |
| 19 |
|
37 | 37-74 | 21 |
| 20 |
|
37 | 26-67 | 19 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Championship