Chuyển đến nội dung

Nhận định Minija vs Garliava - 7 thg 11, 2026

Minija €250.00Th.
7 thg 1112:00
2:0
Kết thúc
Garliava €50.00Th.
11.19 X7.10 211.50

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5 1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.9/10
Kèo 1X2
1X1.04
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.53
8.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.02
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.62
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Minija00Garliava
Tỷ số chính xác
Minija21Garliava

Dự đoán thống kê

AI
Minija
Garliava
xGMinija: 1.92Garliava: 0.84
Kiểm soát bóngMinija: 69%Garliava: 31%
Tổng số cú sútMinija: 13Garliava: 5
Sút trúng đíchMinija: 7Garliava: 3
Sút trượtMinija: 6Garliava: 3
Phạt gócMinija: 6Garliava: 3
Thẻ vàngMinija: 2Garliava: 4
Việt vịMinija: 2Garliava: 1
Phạm lỗiMinija: 11Garliava: 13

Thống kê

Trung bình / Trận
Minija
Garliava
Tổng bàn thắngMinija: 4Garliava: 3
Bàn thắng ghi đượcMinija: 2.5Garliava: 1.2
Bàn thuaMinija: 1.5Garliava: 1.8
Kiểm soát bóngMinija: 54%Garliava: 45%
Tổng số cú sútMinija: 11Garliava: 8.6
Sút trúng đíchMinija: 7.1Garliava: 4.4
Sút trượtMinija: 5.6Garliava: 4.2
Phạt gócMinija: 6Garliava: 5.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Minija
Garliava
ThắngMinija: 6Garliava: 2
Tài 1.5 bànMinija: 10Garliava: 7
Tài 2.5 bànMinija: 10Garliava: 5
Tài 3.5 bànMinija: 5Garliava: 4
Cả hai đội ghi bànMinija: 6Garliava: 5
Thắng bất ngờMinija: 0Garliava: 0
Thua bất ngờMinija: 1Garliava: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 7
Minija
Garliava
1Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.0Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
14%Tài 2.5 bàn
1Minija2Hòa4Garliava
26 thg 6 2026: Garliava 0–1 Minija
31 thg 8 2024: Garliava 4–2 Minija
06 thg 4 2024: Minija 0–0 Garliava
30 thg 9 2023: Garliava 2–0 Minija
13 thg 5 2023: Minija 1–1 Garliava
03 thg 9 2022: Minija 0–1 Garliava
30 thg 4 2022: Garliava 2–0 Minija

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Lithuania - 1 Lyga
# Đội T B Đ
1 Minija 30 79-22 74
2 Babrungas 30 56-15 74
3 Be1 NFA 30 52-32 59
4 Žalgiris II 30 48-39 53
5 Tauras 30 56-42 51
6 BFA 30 47-42 50
7 Dainava 30 45-30 48
8 Neptūną Klaipėda 30 34-38 45
9 Atmosfera 30 49-39 41
10 Jonava 30 34-41 32
11 Garliava 30 35-40 30
12 Kauno Žalgiris II 30 29-52 29
13 Transinvest 2 30 39-67 29
14 Hegelmann II 30 37-66 28
15 FA Šiauliai II 30 35-72 18
16 Ekranas 30 30-68 18