Nhận định Garliava vs Zalgiris II - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZalgiris 2
xGGarliava: 1.23Zalgiris II: 1.08
Kiểm soát bóngGarliava: 46%Zalgiris II: 54%
Tổng số cú sútGarliava: 7Zalgiris II: 10
Sút trúng đíchGarliava: 4Zalgiris II: 4
Sút trượtGarliava: 4Zalgiris II: 5
Phạt gócGarliava: 5Zalgiris II: 6
Việt vịGarliava: 1Zalgiris II: 1
Phạm lỗiGarliava: 11Zalgiris II: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Zalgiris 2
Tổng bàn thắngGarliava: 2.7Zalgiris II: 2.9
Bàn thắng ghi đượcGarliava: 1Zalgiris II: 1.8
Bàn thuaGarliava: 1.7Zalgiris II: 1.1
Kiểm soát bóngGarliava: 45%Zalgiris II: 51%
Tổng số cú sútGarliava: 6.6Zalgiris II: 9.7
Sút trúng đíchGarliava: 3.5Zalgiris II: 4.4
Sút trượtGarliava: 3.1Zalgiris II: 5.3
Phạm lỗiGarliava: 11.2Zalgiris II: 12.5
Phạt gócGarliava: 4.7Zalgiris II: 5.9
Việt vịGarliava: 1.2Zalgiris II: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zalgiris 2
ThắngGarliava: 2Zalgiris II: 7
Trên 1.5 bànGarliava: 6Zalgiris II: 6
Trên 2.5 bànGarliava: 5Zalgiris II: 5
Trên 3.5 bànGarliava: 4Zalgiris II: 3
Cả hai đội ghi bànGarliava: 5Zalgiris II: 6
Thắng bất ngờGarliava: 0Zalgiris II: 0
Thua bất ngờGarliava: 1Zalgiris II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
13 thg 62026
Žalgiris II
Garliava21
28 thg 102023
Žalgiris II
Garliava11
10 thg 62023
Garliava
Žalgiris II10
22 thg 102022
Žalgiris II
Garliava10
17 thg 62022
Garliava
Žalgiris II13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 70-16 | 67 |
| 2 |
|
27 | 48-13 | 67 |
| 3 |
|
26 | 47-27 | 54 |
| 4 |
|
27 | 42-36 | 46 |
| 5 |
|
26 | 47-35 | 44 |
| 6 |
|
27 | 40-28 | 44 |
| 7 |
|
27 | 33-33 | 44 |
| 8 |
|
27 | 40-40 | 43 |
| 9 |
|
26 | 40-35 | 34 |
| 10 |
|
27 | 31-35 | 30 |
| 11 |
|
27 | 32-33 | 29 |
| 12 |
|
27 | 35-60 | 26 |
| 13 |
|
27 | 32-59 | 25 |
| 14 |
|
27 | 26-48 | 23 |
| 15 |
|
27 | 32-62 | 18 |
| 16 |
|
27 | 27-62 | 15 |