Nhận định Mjallby AIF vs Hammarby FF - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHammarby
xGMjallby AIF: 0.86Hammarby FF: 1.59
Kiểm soát bóngMjallby AIF: 35%Hammarby FF: 65%
Tổng số cú sútMjallby AIF: 9Hammarby FF: 19
Sút trúng đíchMjallby AIF: 3Hammarby FF: 7
Sút trượtMjallby AIF: 4Hammarby FF: 6
Phạt gócMjallby AIF: 4Hammarby FF: 6
Thẻ vàngMjallby AIF: 4Hammarby FF: 1
Việt vịMjallby AIF: 1Hammarby FF: 1
Phạm lỗiMjallby AIF: 18Hammarby FF: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby
Bàn thắng kỳ vọngMjallby AIF: 1.16Hammarby FF: 2.05
Tổng bàn thắngMjallby AIF: 2.2Hammarby FF: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMjallby AIF: 0.7Hammarby FF: 1.8
Bàn thuaMjallby AIF: 1.5Hammarby FF: 0.6
Kiểm soát bóngMjallby AIF: 49%Hammarby FF: 65%
Tổng số cú sútMjallby AIF: 12.6Hammarby FF: 20.3
Sút trúng đíchMjallby AIF: 4.7Hammarby FF: 8.6
Sút trượtMjallby AIF: 4.7Hammarby FF: 6.8
Phạm lỗiMjallby AIF: 15.4Hammarby FF: 11.4
Phạt gócMjallby AIF: 6.1Hammarby FF: 7.3
Việt vịMjallby AIF: 0.9Hammarby FF: 1.2
Thẻ vàngMjallby AIF: 2.67Hammarby FF: 1.25
Tổng số đường chuyềnMjallby AIF: 427Hammarby FF: 650
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby
ThắngMjallby AIF: 1Hammarby FF: 7
Trên 1.5 bànMjallby AIF: 8Hammarby FF: 6
Trên 2.5 bànMjallby AIF: 2Hammarby FF: 4
Trên 3.5 bànMjallby AIF: 1Hammarby FF: 3
Cả hai đội ghi bànMjallby AIF: 5Hammarby FF: 3
Thắng bất ngờMjallby AIF: 0Hammarby FF: 0
Thua bất ngờMjallby AIF: 1Hammarby FF: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
7Thắng
2Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
14 thg 52026
Mjallby AIF
Hammarby FF21
04 thg 42026
Hammarby FF
Mjallby AIF30
22 thg 52025
Hammarby FF
Mjallby AIF12
18 thg 42025
Mjallby AIF
Hammarby FF31
28 thg 72024
Hammarby FF
Mjallby AIF30
15 thg 52024
Mjallby AIF
Hammarby FF30
04 thg 32024
Hammarby FF
Mjallby AIF11
27 thg 82023
Mjallby AIF
Hammarby FF03
09 thg 52023
Hammarby FF
Mjallby AIF00
18 thg 32023
Mjallby AIF
Hammarby FF10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 55-30 | 55 |
| 2 |
|
24 | 50-21 | 47 |
| 3 |
|
24 | 50-21 | 46 |
| 4 |
|
24 | 43-30 | 42 |
| 5 |
|
24 | 37-24 | 41 |
| 6 |
|
24 | 35-36 | 38 |
| 7 |
|
24 | 38-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 34-43 | 36 |
| 9 |
|
24 | 38-42 | 34 |
| 10 |
|
24 | 30-25 | 30 |
| 11 |
|
24 | 36-43 | 30 |
| 12 |
|
24 | 28-40 | 23 |
| 13 |
|
24 | 23-38 | 22 |
| 14 |
|
24 | 21-37 | 20 |
| 15 |
|
24 | 29-54 | 18 |
| 16 |
|
24 | 16-45 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation