Nhận định Motherwell vs ST Mirren - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIST Mirren
xGMotherwell: 1.64ST Mirren: 1.18
Kiểm soát bóngMotherwell: 55%ST Mirren: 45%
Tổng số cú sútMotherwell: 18ST Mirren: 11
Sút trúng đíchMotherwell: 7ST Mirren: 4
Sút trượtMotherwell: 6ST Mirren: 4
Phạt gócMotherwell: 7ST Mirren: 4
Thẻ vàngMotherwell: 1ST Mirren: 3
Việt vịMotherwell: 1ST Mirren: 1
Phạm lỗiMotherwell: 10ST Mirren: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
ST Mirren
Bàn thắng kỳ vọngMotherwell: 1.33ST Mirren: 1.28
Tổng bàn thắngMotherwell: 3.5ST Mirren: 3.4
Bàn thắng ghi đượcMotherwell: 1.2ST Mirren: 1
Bàn thuaMotherwell: 2.3ST Mirren: 2.4
Kiểm soát bóngMotherwell: 53%ST Mirren: 49%
Tổng số cú sútMotherwell: 14.2ST Mirren: 12.1
Sút trúng đíchMotherwell: 5.1ST Mirren: 3.7
Sút trượtMotherwell: 5ST Mirren: 4.8
Phạm lỗiMotherwell: 10ST Mirren: 13.4
Phạt gócMotherwell: 5.6ST Mirren: 3.6
Việt vịMotherwell: 1.2ST Mirren: 1.2
Thẻ vàngMotherwell: 1.44ST Mirren: 2.6
Tổng số đường chuyềnMotherwell: 513ST Mirren: 443
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ST Mirren
ThắngMotherwell: 1ST Mirren: 2
Tài 1.5 bànMotherwell: 9ST Mirren: 8
Tài 2.5 bànMotherwell: 7ST Mirren: 7
Tài 3.5 bànMotherwell: 5ST Mirren: 4
Cả hai đội ghi bànMotherwell: 5ST Mirren: 6
Thắng bất ngờMotherwell: 0ST Mirren: 0
Thua bất ngờMotherwell: 0ST Mirren: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 46
19Thắng
16Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
21 thg 22026
ST Mirren
Motherwell05
03 thg 12026
Motherwell
ST Mirren20
01 thg 112025
Motherwell
ST Mirren14
09 thg 82025
ST Mirren
Motherwell00
15 thg 32025
Motherwell
ST Mirren22
07 thg 122024
ST Mirren
Motherwell01
28 thg 92024
Motherwell
ST Mirren21
30 thg 32024
Motherwell
ST Mirren11
16 thg 122023
ST Mirren
Motherwell00
16 thg 92023
Motherwell
ST Mirren01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 27-8 | 28 |
| 2 |
|
10 | 17-7 | 23 |
| 3 |
|
10 | 22-15 | 19 |
| 4 |
|
11 | 17-13 | 17 |
| 5 |
|
11 | 16-16 | 16 |
| 6 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 7 |
|
11 | 12-19 | 14 |
| 8 |
|
11 | 13-17 | 13 |
| 9 |
|
11 | 12-14 | 11 |
| 10 |
|
11 | 13-20 | 9 |
| 11 |
|
11 | 11-17 | 8 |
| 12 |
|
11 | 11-26 | 8 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)