Nhận định Motherwell vs Heart M - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHeart M
xGMotherwell: 1.36Heart M: 1.56
Kiểm soát bóngMotherwell: 48%Heart M: 52%
Tổng số cú sútMotherwell: 12Heart M: 17
Sút trúng đíchMotherwell: 4Heart M: 5
Sút trượtMotherwell: 4Heart M: 7
Phạt gócMotherwell: 4Heart M: 6
Thẻ vàngMotherwell: 1Heart M: 2
Việt vịMotherwell: 2Heart M: 1
Phạm lỗiMotherwell: 9Heart M: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Heart M
Bàn thắng kỳ vọngMotherwell: 1.2Heart M: 1.66
Tổng bàn thắngMotherwell: 3.4Heart M: 3.5
Bàn thắng ghi đượcMotherwell: 1.1Heart M: 1.9
Bàn thuaMotherwell: 2.3Heart M: 1.6
Kiểm soát bóngMotherwell: 55%Heart M: 54%
Tổng số cú sútMotherwell: 12.7Heart M: 16.2
Sút trúng đíchMotherwell: 4.7Heart M: 5.2
Sút trượtMotherwell: 4.8Heart M: 6.6
Phạm lỗiMotherwell: 9.3Heart M: 12.7
Phạt gócMotherwell: 5.2Heart M: 6.7
Việt vịMotherwell: 1.4Heart M: 1.3
Thẻ vàngMotherwell: 1.56Heart M: 1.78
Tổng số đường chuyềnMotherwell: 512Heart M: 460
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Heart M
ThắngMotherwell: 1Heart M: 5
Trên 1.5 bànMotherwell: 8Heart M: 10
Trên 2.5 bànMotherwell: 7Heart M: 7
Trên 3.5 bànMotherwell: 5Heart M: 3
Cả hai đội ghi bànMotherwell: 5Heart M: 7
Thắng bất ngờMotherwell: 0Heart M: 0
Thua bất ngờMotherwell: 1Heart M: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 49
18Thắng
9Hòa
22Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
Motherwell
Heart Of Midlothian11
11 thg 42026
Heart Of Midlothian
Motherwell31
29 thg 112025
Motherwell
Heart Of Midlothian00
23 thg 82025
Heart Of Midlothian
Motherwell33
10 thg 52025
Heart Of Midlothian
Motherwell30
12 thg 42025
Motherwell
Heart Of Midlothian00
02 thg 12025
Heart Of Midlothian
Motherwell10
25 thg 82024
Motherwell
Heart Of Midlothian31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 23-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 13-7 | 20 |
| 3 |
|
9 | 20-15 | 16 |
| 4 |
|
9 | 13-10 | 14 |
| 5 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 6 |
|
9 | 11-12 | 12 |
| 7 |
|
9 | 10-10 | 11 |
| 8 |
|
9 | 9-17 | 10 |
| 9 |
|
9 | 9-12 | 9 |
| 10 |
|
9 | 11-16 | 8 |
| 11 |
|
9 | 10-20 | 8 |
| 12 |
|
9 | 9-14 | 7 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)