Nhận định ST Mirren vs Hibernian - 28 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.35
Hibernian thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
22.12
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.57
4.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHibernian
xGST Mirren: 1.28Hibernian: 1.35
Kiểm soát bóngST Mirren: 47%Hibernian: 53%
Tổng số cú sútST Mirren: 12Hibernian: 16
Sút trúng đíchST Mirren: 4Hibernian: 4
Sút trượtST Mirren: 4Hibernian: 5
Phạt gócST Mirren: 4Hibernian: 5
Thẻ vàngST Mirren: 3Hibernian: 1
Việt vịST Mirren: 1Hibernian: 2
Phạm lỗiST Mirren: 14Hibernian: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hibernian
Bàn thắng kỳ vọngST Mirren: 1.23Hibernian: 1.43
Tổng bàn thắngST Mirren: 3.3Hibernian: 2.8
Bàn thắng ghi đượcST Mirren: 1Hibernian: 1.2
Bàn thuaST Mirren: 2.3Hibernian: 1.6
Kiểm soát bóngST Mirren: 50%Hibernian: 53%
Tổng số cú sútST Mirren: 12.3Hibernian: 15.7
Sút trúng đíchST Mirren: 3.8Hibernian: 4.3
Sút trượtST Mirren: 4.8Hibernian: 5
Phạm lỗiST Mirren: 13.2Hibernian: 11.7
Phạt gócST Mirren: 3.8Hibernian: 6.2
Việt vịST Mirren: 1.1Hibernian: 2.3
Thẻ vàngST Mirren: 2.3Hibernian: 1.6
Tổng số đường chuyềnST Mirren: 456Hibernian: 470
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hibernian
ThắngST Mirren: 3Hibernian: 2
Trên 1.5 bànST Mirren: 7Hibernian: 8
Trên 2.5 bànST Mirren: 7Hibernian: 7
Trên 3.5 bànST Mirren: 4Hibernian: 2
Cả hai đội ghi bànST Mirren: 5Hibernian: 7
Thắng bất ngờST Mirren: 0Hibernian: 0
Thua bất ngờST Mirren: 0Hibernian: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 52
12Thắng
15Hòa
25Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
14 thg 22026
Hibernian
ST Mirren20
08 thg 112025
ST Mirren
Hibernian03
31 thg 82025
Hibernian
ST Mirren11
14 thg 52025
ST Mirren
Hibernian22
16 thg 22025
ST Mirren
Hibernian00
09 thg 112024
Hibernian
ST Mirren12
04 thg 82024
ST Mirren
Hibernian30
03 thg 22024
Hibernian
ST Mirren03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 25-6 | 27 |
| 2 |
|
10 | 17-7 | 23 |
| 3 |
|
10 | 22-15 | 19 |
| 4 |
|
10 | 14-14 | 15 |
| 5 |
|
10 | 14-12 | 14 |
| 6 |
|
10 | 11-18 | 13 |
| 7 |
|
10 | 12-12 | 12 |
| 8 |
|
10 | 11-15 | 12 |
| 9 |
|
10 | 12-13 | 11 |
| 10 |
|
10 | 11-18 | 8 |
| 11 |
|
10 | 10-23 | 8 |
| 12 |
|
10 | 10-16 | 7 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)