Nhận định NEC Nijmegen vs Feyenoord - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.44
Cả hai đội cùng ghi bàn
4.5/10
Kèo 1X2
22.37
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
4.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.16
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFeyenoord
xGNEC Nijmegen: 1.45Feyenoord: 2.17
Kiểm soát bóngNEC Nijmegen: 51%Feyenoord: 49%
Tổng số cú sútNEC Nijmegen: 13Feyenoord: 16
Sút trúng đíchNEC Nijmegen: 4Feyenoord: 6
Sút trượtNEC Nijmegen: 5Feyenoord: 7
Phạt gócNEC Nijmegen: 4Feyenoord: 6
Thẻ vàngNEC Nijmegen: 2Feyenoord: 1
Việt vịNEC Nijmegen: 2Feyenoord: 1
Phạm lỗiNEC Nijmegen: 13Feyenoord: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Feyenoord
Bàn thắng kỳ vọngNEC Nijmegen: 1.77Feyenoord: 2.54
Tổng bàn thắngNEC Nijmegen: 3.3Feyenoord: 3.7
Bàn thắng ghi đượcNEC Nijmegen: 1.9Feyenoord: 2.7
Bàn thuaNEC Nijmegen: 1.4Feyenoord: 1
Kiểm soát bóngNEC Nijmegen: 54%Feyenoord: 57%
Tổng số cú sútNEC Nijmegen: 15.9Feyenoord: 20.9
Sút trúng đíchNEC Nijmegen: 5.3Feyenoord: 7.4
Sút trượtNEC Nijmegen: 6Feyenoord: 8.1
Phạm lỗiNEC Nijmegen: 12.6Feyenoord: 10
Phạt gócNEC Nijmegen: 5.1Feyenoord: 6
Việt vịNEC Nijmegen: 2.6Feyenoord: 1.2
Thẻ vàngNEC Nijmegen: 1.88Feyenoord: 0.71
Tổng số đường chuyềnNEC Nijmegen: 457Feyenoord: 512
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Feyenoord
ThắngNEC Nijmegen: 4Feyenoord: 7
Trên 1.5 bànNEC Nijmegen: 8Feyenoord: 9
Trên 2.5 bànNEC Nijmegen: 8Feyenoord: 7
Trên 3.5 bànNEC Nijmegen: 4Feyenoord: 6
Cả hai đội ghi bànNEC Nijmegen: 6Feyenoord: 7
Thắng bất ngờNEC Nijmegen: 0Feyenoord: 0
Thua bất ngờNEC Nijmegen: 1Feyenoord: 0
Đối đầu
8
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
NEC Nijmegen1
Feyenoord1
23 thg 11, 25
Feyenoord2
NEC Nijmegen4
01 thg 3, 25
Feyenoord0
NEC Nijmegen0
28 thg 9, 24
NEC Nijmegen1
Feyenoord1
12 thg 5, 24
NEC Nijmegen2
Feyenoord3
21 thg 4, 24
Feyenoord1
NEC Nijmegen0
14 thg 1, 24
Feyenoord2
NEC Nijmegen2
08 thg 2, 23
Feyenoord4
NEC Nijmegen4
25 thg 1, 23
Feyenoord2
NEC Nijmegen0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 16-5 | 15 |
| 2 |
|
5 | 18-6 | 13 |
| 3 |
|
5 | 13-7 | 11 |
| 4 |
|
5 | 11-9 | 10 |
| 5 |
|
4 | 10-3 | 9 |
| 6 |
|
4 | 9-5 | 7 |
| 7 |
|
4 | 9-5 | 7 |
| 8 |
|
4 | 11-9 | 7 |
| 9 |
|
5 | 11-12 | 7 |
| 10 |
|
4 | 9-7 | 6 |
| 11 |
|
5 | 9-9 | 5 |
| 12 |
|
5 | 7-9 | 5 |
| 13 |
|
4 | 5-10 | 4 |
| 14 |
|
5 | 6-10 | 4 |
| 15 |
|
4 | 6-15 | 1 |
| 16 |
|
4 | 4-13 | 1 |
| 17 |
|
5 | 6-14 | 1 |
| 18 |
|
5 | 6-18 | 1 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Eredivisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie