Nhận định Omiya Ardija vs Fujieda MYFC - 14 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.49
Omiya Ardija thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.49
8.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.82
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.15
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.02
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFujieda MYFC
Kiểm soát bóngOmiya Ardija: 63%Fujieda MYFC: 37%
Tổng số cú sútOmiya Ardija: 13Fujieda MYFC: 6
Sút trúng đíchOmiya Ardija: 5Fujieda MYFC: 2
Sút trượtOmiya Ardija: 7Fujieda MYFC: 4
Phạt gócOmiya Ardija: 7Fujieda MYFC: 3
Thẻ vàngOmiya Ardija: 1Fujieda MYFC: 2
Kiểm soát bóngOmiya Ardija: 59%Fujieda MYFC: 41%
Tổng số cú sútOmiya Ardija: 18Fujieda MYFC: 10
Sút trúng đíchOmiya Ardija: 4Fujieda MYFC: 4
Sút trượtOmiya Ardija: 14Fujieda MYFC: 6
Phạt gócOmiya Ardija: 9Fujieda MYFC: 5
Thẻ vàngOmiya Ardija: 0Fujieda MYFC: 3
Kiểm soát bóngOmiya Ardija: 59%63%Fujieda MYFC: 41%37%
Tổng số cú sútOmiya Ardija: 1813Fujieda MYFC: 106
Sút trúng đíchOmiya Ardija: 45Fujieda MYFC: 42
Sút trượtOmiya Ardija: 147Fujieda MYFC: 64
Phạt gócOmiya Ardija: 97Fujieda MYFC: 53
Thẻ vàngOmiya Ardija: 01Fujieda MYFC: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Fujieda MYFC
Tổng bàn thắngOmiya Ardija: 3.8Fujieda MYFC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcOmiya Ardija: 2.2Fujieda MYFC: 1.2
Bàn thuaOmiya Ardija: 1.6Fujieda MYFC: 1.7
Kiểm soát bóngOmiya Ardija: 56%Fujieda MYFC: 46%
Tổng số cú sútOmiya Ardija: 12.4Fujieda MYFC: 7.9
Sút trúng đíchOmiya Ardija: 5.4Fujieda MYFC: 2.8
Sút trượtOmiya Ardija: 7Fujieda MYFC: 5.1
Phạt gócOmiya Ardija: 7.1Fujieda MYFC: 4.4
Thẻ vàngOmiya Ardija: 1.38Fujieda MYFC: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fujieda MYFC
ThắngOmiya Ardija: 5Fujieda MYFC: 2
Tài 1.5 bànOmiya Ardija: 10Fujieda MYFC: 9
Tài 2.5 bànOmiya Ardija: 7Fujieda MYFC: 4
Tài 3.5 bànOmiya Ardija: 4Fujieda MYFC: 2
Cả hai đội ghi bànOmiya Ardija: 7Fujieda MYFC: 7
Thắng bất ngờOmiya Ardija: 0Fujieda MYFC: 0
Thua bất ngờOmiya Ardija: 0Fujieda MYFC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
14 thg 3 2026: Omiya Ardija 1–2 Fujieda MYFC
18 thg 10 2025: Omiya Ardija 1–0 Fujieda MYFC
17 thg 5 2025: Fujieda MYFC 0–1 Omiya Ardija
22 thg 10 2023: Fujieda MYFC 2–3 Omiya Ardija
11 thg 6 2023: Omiya Ardija 2–3 Fujieda MYFC
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-11 | 27 |
| 2 |
|
14 | 21-24 | 26 |
| 3 |
|
14 | 26-14 | 25 |
| 4 |
|
14 | 26-16 | 25 |
| 5 |
|
14 | 21-16 | 23 |
| 6 |
|
14 | 15-13 | 22 |
| 7 |
|
13 | 23-16 | 21 |
| 8 |
|
14 | 23-20 | 20 |
| 9 |
|
14 | 17-19 | 20 |
| 10 |
|
14 | 17-12 | 19 |
| 11 |
|
14 | 16-15 | 19 |
| 12 |
|
14 | 14-17 | 17 |
| 13 |
|
14 | 11-14 | 17 |
| 14 |
|
13 | 14-14 | 16 |
| 15 |
|
14 | 13-14 | 16 |
| 16 |
|
13 | 15-14 | 15 |
| 17 |
|
14 | 11-24 | 14 |
| 18 |
|
14 | 21-25 | 12 |
| 19 |
|
13 | 15-26 | 11 |
| 20 |
|
13 | 10-27 | 11 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation