Nhận định PEC Zwolle vs ADO Den Haag - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDen Haag
xGPEC Zwolle: 1.57ADO Den Haag: 1.36
Kiểm soát bóngPEC Zwolle: 52%ADO Den Haag: 48%
Tổng số cú sútPEC Zwolle: 15ADO Den Haag: 13
Sút trúng đíchPEC Zwolle: 6ADO Den Haag: 4
Sút trượtPEC Zwolle: 5ADO Den Haag: 6
Phạt gócPEC Zwolle: 5ADO Den Haag: 4
Thẻ vàngPEC Zwolle: 2ADO Den Haag: 1
Việt vịPEC Zwolle: 2ADO Den Haag: 2
Phạm lỗiPEC Zwolle: 11ADO Den Haag: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Den Haag
Bàn thắng kỳ vọngPEC Zwolle: 1.02ADO Den Haag: 1.34
Tổng bàn thắngPEC Zwolle: 3.5ADO Den Haag: 3.6
Bàn thắng ghi đượcPEC Zwolle: 1.2ADO Den Haag: 1.4
Bàn thuaPEC Zwolle: 2.3ADO Den Haag: 2.2
Kiểm soát bóngPEC Zwolle: 45%ADO Den Haag: 51%
Tổng số cú sútPEC Zwolle: 12.4ADO Den Haag: 15.3
Sút trúng đíchPEC Zwolle: 4.8ADO Den Haag: 4.5
Sút trượtPEC Zwolle: 4.5ADO Den Haag: 6.2
Phạm lỗiPEC Zwolle: 11ADO Den Haag: 14
Phạt gócPEC Zwolle: 4.7ADO Den Haag: 5
Việt vịPEC Zwolle: 1.3ADO Den Haag: 1.7
Thẻ vàngPEC Zwolle: 1.71ADO Den Haag: 1.7
Tổng số đường chuyềnPEC Zwolle: 391ADO Den Haag: 448
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Den Haag
ThắngPEC Zwolle: 2ADO Den Haag: 1
Tài 1.5 bànPEC Zwolle: 9ADO Den Haag: 10
Tài 2.5 bànPEC Zwolle: 7ADO Den Haag: 7
Tài 3.5 bànPEC Zwolle: 5ADO Den Haag: 6
Cả hai đội ghi bànPEC Zwolle: 6ADO Den Haag: 9
Thắng bất ngờPEC Zwolle: 1ADO Den Haag: 1
Thua bất ngờPEC Zwolle: 1ADO Den Haag: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
10Thắng
2Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
63%Tài 2.5 bàn
17 thg 22023
ADO Den Haag
PEC Zwolle31
16 thg 92022
PEC Zwolle
ADO Den Haag12
09 thg 52021
PEC Zwolle
ADO Den Haag01
23 thg 122020
ADO Den Haag
PEC Zwolle02
20 thg 102019
PEC Zwolle
ADO Den Haag31
15 thg 22019
ADO Den Haag
PEC Zwolle10
24 thg 112018
PEC Zwolle
ADO Den Haag23
22 thg 122017
ADO Den Haag
PEC Zwolle40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 32-11 | 24 |
| 2 |
|
10 | 29-13 | 21 |
| 3 |
|
10 | 28-13 | 20 |
| 4 |
|
10 | 19-10 | 20 |
| 5 |
|
10 | 20-12 | 20 |
| 6 |
|
10 | 17-17 | 18 |
| 7 |
|
10 | 18-13 | 15 |
| 8 |
|
10 | 24-21 | 15 |
| 9 |
|
10 | 23-23 | 14 |
| 10 |
|
10 | 19-22 | 12 |
| 11 |
|
10 | 17-27 | 12 |
| 12 |
|
10 | 17-18 | 11 |
| 13 |
|
10 | 16-19 | 11 |
| 14 |
|
10 | 17-24 | 9 |
| 15 |
|
10 | 11-23 | 8 |
| 16 |
|
10 | 12-21 | 6 |
| 17 |
|
10 | 13-23 | 6 |
| 18 |
|
10 | 10-32 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Eredivisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie