Nhận định ADO Den Haag vs PSV Eindhoven - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPSV
xGADO Den Haag: 0.85PSV Eindhoven: 2.16
Kiểm soát bóngADO Den Haag: 35%PSV Eindhoven: 65%
Tổng số cú sútADO Den Haag: 8PSV Eindhoven: 20
Sút trúng đíchADO Den Haag: 3PSV Eindhoven: 7
Sút trượtADO Den Haag: 4PSV Eindhoven: 7
Phạt gócADO Den Haag: 4PSV Eindhoven: 7
Thẻ vàngADO Den Haag: 2PSV Eindhoven: 1
Việt vịADO Den Haag: 2PSV Eindhoven: 2
Phạm lỗiADO Den Haag: 14PSV Eindhoven: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
PSV
Bàn thắng kỳ vọngADO Den Haag: 0.94PSV Eindhoven: 2.3
Tổng bàn thắngADO Den Haag: 3.2PSV Eindhoven: 3.9
Bàn thắng ghi đượcADO Den Haag: 1.3PSV Eindhoven: 2.7
Bàn thuaADO Den Haag: 1.9PSV Eindhoven: 1.2
Kiểm soát bóngADO Den Haag: 47%PSV Eindhoven: 61%
Tổng số cú sútADO Den Haag: 10.8PSV Eindhoven: 18.3
Sút trúng đíchADO Den Haag: 3.3PSV Eindhoven: 6.8
Sút trượtADO Den Haag: 4.4PSV Eindhoven: 7
Phạm lỗiADO Den Haag: 13.4PSV Eindhoven: 10.6
Phạt gócADO Den Haag: 3.5PSV Eindhoven: 7.2
Việt vịADO Den Haag: 1.8PSV Eindhoven: 1.6
Thẻ vàngADO Den Haag: 1.44PSV Eindhoven: 1.6
Tổng số đường chuyềnADO Den Haag: 404PSV Eindhoven: 564
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PSV
ThắngADO Den Haag: 1PSV Eindhoven: 6
Trên 1.5 bànADO Den Haag: 9PSV Eindhoven: 9
Trên 2.5 bànADO Den Haag: 6PSV Eindhoven: 7
Trên 3.5 bànADO Den Haag: 6PSV Eindhoven: 6
Cả hai đội ghi bànADO Den Haag: 6PSV Eindhoven: 8
Thắng bất ngờADO Den Haag: 0PSV Eindhoven: 0
Thua bất ngờADO Den Haag: 0PSV Eindhoven: 0
Đối đầu
5
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
02 thg 3, 23
PSV Eindhoven3
ADO Den Haag1
13 thg 2, 21
ADO Den Haag2
PSV Eindhoven2
01 thg 11, 20
PSV Eindhoven4
ADO Den Haag0
15 thg 2, 20
ADO Den Haag0
PSV Eindhoven3
11 thg 8, 19
PSV Eindhoven3
ADO Den Haag1
21 thg 4, 19
PSV Eindhoven3
ADO Den Haag1
15 thg 9, 18
ADO Den Haag0
PSV Eindhoven7
29 thg 4, 18
ADO Den Haag3
PSV Eindhoven3
16 thg 12, 17
PSV Eindhoven3
ADO Den Haag0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 27-7 | 20 |
| 2 |
|
8 | 26-10 | 19 |
| 3 |
|
8 | 18-8 | 19 |
| 4 |
|
8 | 16-8 | 17 |
| 5 |
|
8 | 22-10 | 15 |
| 6 |
|
8 | 20-14 | 14 |
| 7 |
|
8 | 14-15 | 14 |
| 8 |
|
8 | 19-17 | 11 |
| 9 |
|
8 | 16-14 | 11 |
| 10 |
|
8 | 11-11 | 9 |
| 11 |
|
8 | 13-14 | 9 |
| 12 |
|
8 | 11-19 | 8 |
| 13 |
|
8 | 14-25 | 8 |
| 14 |
|
8 | 13-20 | 6 |
| 15 |
|
8 | 7-14 | 6 |
| 16 |
|
8 | 6-21 | 4 |
| 17 |
|
8 | 9-19 | 3 |
| 18 |
|
8 | 7-23 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Eredivisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie