Nhận định Motor Lublin vs Piast Gliwice - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.67
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
1X1.44
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.71
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPiast Gliwice
xGMotor Lublin: 1.73Piast Gliwice: 1.18
Kiểm soát bóngMotor Lublin: 47%Piast Gliwice: 53%
Tổng số cú sútMotor Lublin: 15Piast Gliwice: 15
Sút trúng đíchMotor Lublin: 5Piast Gliwice: 4
Sút trượtMotor Lublin: 7Piast Gliwice: 7
Phạt gócMotor Lublin: 4Piast Gliwice: 6
Thẻ vàngMotor Lublin: 2Piast Gliwice: 2
Việt vịMotor Lublin: 2Piast Gliwice: 1
Phạm lỗiMotor Lublin: 9Piast Gliwice: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Piast Gliwice
Bàn thắng kỳ vọngMotor Lublin: 1.27Piast Gliwice: 1.16
Tổng bàn thắngMotor Lublin: 3.2Piast Gliwice: 3.1
Bàn thắng ghi đượcMotor Lublin: 1.7Piast Gliwice: 1.4
Bàn thuaMotor Lublin: 1.5Piast Gliwice: 1.7
Kiểm soát bóngMotor Lublin: 45%Piast Gliwice: 56%
Tổng số cú sútMotor Lublin: 13Piast Gliwice: 14.8
Sút trúng đíchMotor Lublin: 4.5Piast Gliwice: 4.4
Sút trượtMotor Lublin: 5.5Piast Gliwice: 7.4
Phạm lỗiMotor Lublin: 10.3Piast Gliwice: 12
Phạt gócMotor Lublin: 3.3Piast Gliwice: 5.8
Việt vịMotor Lublin: 1.3Piast Gliwice: 0.6
Thẻ vàngMotor Lublin: 1.43Piast Gliwice: 1.5
Tổng số đường chuyềnMotor Lublin: 351Piast Gliwice: 454
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Piast Gliwice
ThắngMotor Lublin: 5Piast Gliwice: 4
Trên 1.5 bànMotor Lublin: 9Piast Gliwice: 8
Trên 2.5 bànMotor Lublin: 7Piast Gliwice: 4
Trên 3.5 bànMotor Lublin: 5Piast Gliwice: 3
Cả hai đội ghi bànMotor Lublin: 7Piast Gliwice: 4
Thắng bất ngờMotor Lublin: 0Piast Gliwice: 0
Thua bất ngờMotor Lublin: 0Piast Gliwice: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 2, 26
Piast Gliwice1
Motor Lublin2
16 thg 8, 25
Motor Lublin0
Piast Gliwice0
09 thg 5, 25
Motor Lublin1
Piast Gliwice4
08 thg 11, 24
Piast Gliwice2
Motor Lublin3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-3 | 11 |
| 2 |
|
3 | 7-3 | 9 |
| 3 |
|
5 | 5-5 | 8 |
| 4 |
|
3 | 5-1 | 7 |
| 5 |
|
4 | 7-4 | 7 |
| 6 |
|
4 | 5-4 | 7 |
| 7 |
|
5 | 10-10 | 7 |
| 8 |
|
4 | 9-4 | 6 |
| 9 |
|
5 | 8-7 | 6 |
| 10 |
|
3 | 3-3 | 6 |
| 11 |
|
4 | 4-4 | 5 |
| 12 |
|
5 | 7-8 | 5 |
| 13 |
|
5 | 6-8 | 5 |
| 14 |
|
5 | 8-13 | 4 |
| 15 |
|
4 | 3-8 | 4 |
| 16 |
|
5 | 4-12 | 4 |
| 17 |
|
4 | 8-10 | 3 |
| 18 |
|
3 | 3-6 | 0 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation