Nhận định Pogon Grod. Mazowiecki vs Stal Mielec - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIStal Mielec
xGPogon Grod. Mazowiecki: 1.51Stal Mielec: 1.23
Kiểm soát bóngPogon Grod. Mazowiecki: 51%Stal Mielec: 49%
Tổng số cú sútPogon Grod. Mazowiecki: 10Stal Mielec: 10
Sút trúng đíchPogon Grod. Mazowiecki: 5Stal Mielec: 4
Sút trượtPogon Grod. Mazowiecki: 5Stal Mielec: 6
Phạt gócPogon Grod. Mazowiecki: 5Stal Mielec: 6
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 2Stal Mielec: 3
Việt vịPogon Grod. Mazowiecki: 2Stal Mielec: 2
Phạm lỗiPogon Grod. Mazowiecki: 11Stal Mielec: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Stal Mielec
Tổng bàn thắngPogon Grod. Mazowiecki: 3.6Stal Mielec: 3.6
Bàn thắng ghi đượcPogon Grod. Mazowiecki: 1.6Stal Mielec: 1.2
Bàn thuaPogon Grod. Mazowiecki: 2Stal Mielec: 2.4
Kiểm soát bóngPogon Grod. Mazowiecki: 48%Stal Mielec: 50%
Tổng số cú sútPogon Grod. Mazowiecki: 9.2Stal Mielec: 11.3
Sút trúng đíchPogon Grod. Mazowiecki: 4.4Stal Mielec: 4.5
Sút trượtPogon Grod. Mazowiecki: 4.7Stal Mielec: 6.6
Phạm lỗiPogon Grod. Mazowiecki: 11.1Stal Mielec: 11.7
Phạt gócPogon Grod. Mazowiecki: 4.8Stal Mielec: 5.3
Việt vịPogon Grod. Mazowiecki: 1.7Stal Mielec: 1.4
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 2Stal Mielec: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stal Mielec
ThắngPogon Grod. Mazowiecki: 3Stal Mielec: 2
Tài 1.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 8Stal Mielec: 9
Tài 2.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 6Stal Mielec: 7
Tài 3.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 6Stal Mielec: 4
Cả hai đội ghi bànPogon Grod. Mazowiecki: 5Stal Mielec: 6
Thắng bất ngờPogon Grod. Mazowiecki: 0Stal Mielec: 0
Thua bất ngờPogon Grod. Mazowiecki: 0Stal Mielec: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
06 thg 42026
Pogoń Grod. Mazowiecki
Stal Mielec12
19 thg 92025
Stal Mielec
Pogoń Grod. Mazowiecki12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 19-11 | 21 |
| 2 |
|
12 | 16-11 | 21 |
| 3 |
|
12 | 19-14 | 21 |
| 4 |
|
12 | 15-11 | 21 |
| 5 |
|
12 | 19-17 | 20 |
| 6 |
|
12 | 22-19 | 19 |
| 7 |
|
12 | 18-11 | 18 |
| 8 |
|
12 | 19-16 | 18 |
| 9 |
|
12 | 20-20 | 18 |
| 10 |
|
12 | 16-22 | 17 |
| 11 |
|
12 | 14-15 | 15 |
| 12 |
|
12 | 16-16 | 14 |
| 13 |
|
12 | 15-16 | 14 |
| 14 |
|
12 | 13-15 | 13 |
| 15 |
|
12 | 16-27 | 13 |
| 16 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 17 |
|
12 | 8-13 | 12 |
| 18 |
|
12 | 13-20 | 11 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation