Nhận định Ruch Chorzow vs Pogon Grod. Mazowiecki - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPogon G
xGRuch Chorzow: 1.57Pogon Grod. Mazowiecki: 0.97
Kiểm soát bóngRuch Chorzow: 60%Pogon Grod. Mazowiecki: 40%
Tổng số cú sútRuch Chorzow: 16Pogon Grod. Mazowiecki: 8
Sút trúng đíchRuch Chorzow: 7Pogon Grod. Mazowiecki: 4
Sút trượtRuch Chorzow: 8Pogon Grod. Mazowiecki: 3
Phạt gócRuch Chorzow: 5Pogon Grod. Mazowiecki: 3
Thẻ vàngRuch Chorzow: 2Pogon Grod. Mazowiecki: 2
Việt vịRuch Chorzow: 1Pogon Grod. Mazowiecki: 2
Phạm lỗiRuch Chorzow: 12Pogon Grod. Mazowiecki: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Pogon G
Tổng bàn thắngRuch Chorzow: 2.5Pogon Grod. Mazowiecki: 3.6
Bàn thắng ghi đượcRuch Chorzow: 1.6Pogon Grod. Mazowiecki: 1.7
Bàn thuaRuch Chorzow: 0.9Pogon Grod. Mazowiecki: 1.9
Kiểm soát bóngRuch Chorzow: 50%Pogon Grod. Mazowiecki: 48%
Tổng số cú sútRuch Chorzow: 12.8Pogon Grod. Mazowiecki: 9.8
Sút trúng đíchRuch Chorzow: 5.3Pogon Grod. Mazowiecki: 4.7
Sút trượtRuch Chorzow: 7.4Pogon Grod. Mazowiecki: 5.1
Phạm lỗiRuch Chorzow: 14.8Pogon Grod. Mazowiecki: 11.2
Phạt gócRuch Chorzow: 5.2Pogon Grod. Mazowiecki: 5
Việt vịRuch Chorzow: 0.8Pogon Grod. Mazowiecki: 2
Thẻ vàngRuch Chorzow: 2.56Pogon Grod. Mazowiecki: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pogon G
ThắngRuch Chorzow: 6Pogon Grod. Mazowiecki: 3
Trên 1.5 bànRuch Chorzow: 7Pogon Grod. Mazowiecki: 8
Trên 2.5 bànRuch Chorzow: 4Pogon Grod. Mazowiecki: 6
Trên 3.5 bànRuch Chorzow: 3Pogon Grod. Mazowiecki: 6
Cả hai đội ghi bànRuch Chorzow: 3Pogon Grod. Mazowiecki: 6
Thắng bất ngờRuch Chorzow: 0Pogon Grod. Mazowiecki: 0
Thua bất ngờRuch Chorzow: 0Pogon Grod. Mazowiecki: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.8Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
27 thg 42026
Ruch Chorzów
Pogoń Grod. Mazowiecki22
17 thg 102025
Pogoń Grod. Mazowiecki
Ruch Chorzów22
12 thg 32022
Ruch Chorzów
Pogoń Grod. Mazowiecki41
28 thg 82021
Pogoń Grod. Mazowiecki
Ruch Chorzów11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-9 | 21 |
| 2 |
|
11 | 18-13 | 20 |
| 3 |
|
11 | 18-14 | 20 |
| 4 |
|
11 | 21-17 | 19 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 18 |
| 6 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 7 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 8 |
|
11 | 17-10 | 17 |
| 9 |
|
11 | 15-20 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-19 | 15 |
| 11 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 12 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 13 |
|
11 | 8-12 | 12 |
| 14 |
|
11 | 16-27 | 12 |
| 15 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 16 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 17 |
|
11 | 12-18 | 11 |
| 18 |
|
11 | 11-16 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation